Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 (SC5: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
52,494  
76,118  
53,875  
46,859  
43,853  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,731  
4,598  
5,485  
5,771  
6,127  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,321  
-9,473  
354  
-5,627  
-679  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,644  
-45,627  
-12,349  
-3,629  
-17,040  
Chi phí lãi vay
32,780  
28,546  
16,508  
20,016  
33,732  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
92,682  
54,162  
63,873  
63,389  
65,994  
Tăng, giảm các khoản phải thu
277,263  
-191,947  
-53,201  
-68,540  
206,838  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-141,999  
208,337  
17,794  
-7,988  
-147,979  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-141,110  
-125,833  
-228,141  
188,330  
33,964  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-318  
7  
544  
11  
865  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
6,235  
1,440  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,780  
-28,541  
-16,483  
-27,021  
-42,771  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,191  
-21,142  
-12,548  
-9,713  
-3,440  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3  
9  
0  
937  
5,546  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,890  
-5,557  
-3,914  
-3,462  
-11,386  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,661  
-104,269  
-230,638  
135,941  
107,631  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,742  
-6,826  
0  
-32  
-396  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
185  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,640  
-5,132  
0  
-5,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
5,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-62,757  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
98,000  
0  
167,585  
81,520  
163,040  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,459  
9,646  
5,067  
3,311  
17,040  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
97,262  
-2,312  
172,652  
84,798  
116,926  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,777,701  
1,195,981  
1,010,187  
804,707  
1,109,485  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,800,561  
-1,073,612  
-1,047,190  
-948,870  
-1,092,237  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-29,967  
-29,967  
-29,967  
-29,967  
-29,967  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-52,827  
92,402  
-66,970  
-174,130  
-12,720  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
83,096  
-14,180  
-124,956  
46,610  
211,837  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
230,812  
244,992  
369,948  
323,338  
111,501  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
313,908  
230,812  
244,992  
369,948  
323,338