Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 (SC5: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
46,859  
43,853  
72,178  
12,684  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,771  
6,127  
4,433  
4,246  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-5,627  
-679  
-1,999  
4,181  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-7  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,629  
-17,040  
46,968  
-2,317  
 
Chi phí lãi vay
20,016  
33,732  
50,058  
41,744  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
63,389  
65,994  
171,639  
60,530  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-68,540  
206,838  
-182,236  
79,578  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,988  
-147,979  
957,533  
-353,922  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
188,330  
33,964  
-3,342  
138,791  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
11  
865  
2,474  
2,469  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-27,021  
-42,771  
-80,407  
-105,018  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,713  
-3,440  
-22,744  
-2,038  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
937  
5,546  
5,285  
2,829  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,462  
-11,386  
-8,388  
-3,781  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
135,941  
107,631  
839,813  
-180,562  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32  
-396  
-92,692  
-2,864  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
91  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-62,757  
-549,500  
-310  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
81,520  
163,040  
185,040  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,311  
17,040  
5,196  
2,226  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
84,798  
116,926  
-451,956  
-857  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
-39,895  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-3  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
804,707  
1,109,485  
899,041  
886,516  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-948,870  
-1,092,237  
-1,193,089  
-684,157  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-29,967  
-29,967  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-174,130  
-12,720  
-333,943  
202,356  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
46,610  
211,837  
53,914  
20,938  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
323,338  
111,501  
57,587  
36,649  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
369,948  
323,338  
111,501  
57,587