Công ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam (SBV: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
129,816  
131,400  
85,227  
53,020  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,426  
23,409  
24,852  
24,597  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,622  
4,870  
2,331  
545  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-122  
-563  
-495  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,889  
-1,277  
-2,176  
-7,368  
 
Chi phí lãi vay
5,588  
8,762  
9,284  
13,302  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
155,441  
166,600  
119,024  
84,097  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,400  
-60,358  
-38,340  
12,142  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-16,188  
11,263  
-12,252  
-16,517  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,753  
-490  
17,219  
-3,866  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-30,856  
-97  
-68  
2,550  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-502  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,588  
-8,797  
-9,537  
-13,208  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,388  
-14,913  
-9,666  
-6,184  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,641  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,373  
-55  
-214  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
123,070  
90,834  
66,325  
61,440  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-45,835  
-42,545  
-13,546  
-22,053  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10  
19,952  
0  
9,320  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,060  
-1,360  
-14,384  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,959  
6,202  
7,620  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-247  
-9,632  
-6,115  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
695  
7,976  
8,163  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,177  
980  
546  
1,471  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-43,648  
-16,265  
-9,813  
-15,977  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
135,626  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
95,374  
242,805  
265,105  
265,481  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-171,411  
-227,080  
-245,552  
-264,477  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,926  
-11,267  
-18,635  
-23,584  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-46,149  
-70,973  
-30,738  
-18,239  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-128,113  
69,110  
-29,819  
-40,820  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-48,690  
143,679  
26,693  
4,643  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
202,099  
57,970  
30,782  
26,139  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
144  
450  
495  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
153,553  
202,099  
57,970  
30,782