Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (SBT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
501,397  
317,607  
307,540  
151,761  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
413,222  
189,909  
114,974  
86,034  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
31,269  
-16,892  
26,507  
-11,611  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,935  
-29,939  
28,884  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
-1,225  
11  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-543,879  
-217,075  
-85,991  
-41,981  
 
Chi phí lãi vay
522,040  
223,888  
83,705  
92,062  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
-33,444  
-98,096  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-20,007  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
926,983  
447,491  
440,949  
178,179  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
978,723  
-31,313  
-904,843  
86,391  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
652,265  
-345,605  
96,760  
-345,447  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-319,429  
-98,499  
447,652  
-109,144  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-322,070  
-18,627  
-78,390  
-7,283  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-21,902  
26,125  
-60,611  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-374,188  
-218,516  
-67,313  
-93,055  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-34,674  
-32,630  
-8,849  
-36,725  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
-52  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-29,283  
-31,801  
-20,086  
-14,997  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,456,427  
-303,427  
-154,729  
-342,080  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-340,270  
-239,572  
-380,856  
-112,458  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9,837  
7,500  
8,962  
3,743  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-617,130  
-759,663  
-121,000  
-533,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
900,630  
615,935  
247,906  
548,961  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-532,110  
-957,942  
-44,193  
-33,924  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
262,160  
533,557  
53,221  
120,402  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
125,828  
66,767  
57,141  
80,760  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-191,055  
-733,418  
-178,818  
74,484  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
198,284  
24,286  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,473,144  
7,447,522  
3,922,265  
3,256,801  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,733,191  
-6,579,884  
-3,192,356  
-3,042,452  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-20,923  
-11,454  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3  
-124,911  
-2,768  
-72,844  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,280,972  
929,558  
751,427  
141,506  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,601  
-107,286  
417,880  
-126,090  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
462,256  
569,552  
151,696  
277,786  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
311  
-10  
-23  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
446,967  
462,256  
569,552  
151,696