Công ty Cổ phần mía đường Thành Thành Công Tây Ninh (SBT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
307,540  
151,761  
275,493  
422,271  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
114,974  
86,034  
84,426  
81,280  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
26,507  
-11,611  
-52,316  
101,701  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
28,884  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-1,225  
11  
-2,166  
-604  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-85,991  
-41,981  
-123,436  
-287,779  
 
Chi phí lãi vay
83,705  
92,062  
95,728  
75,346  
 
Thu lãi và cổ tức
-33,444  
-98,096  
-30,854  
-24,935  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
440,949  
178,179  
246,875  
367,280  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-904,843  
86,391  
-342,439  
-260,411  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
96,760  
-345,447  
108,437  
-59,046  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
447,652  
-109,144  
139,720  
6,197  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-78,390  
-7,283  
-10,308  
4,035  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-60,611  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-67,313  
-93,055  
-95,544  
-79,374  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,849  
-36,725  
-29,796  
-61,609  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-20,086  
-14,997  
-23,603  
-29,334  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-154,729  
-342,080  
-6,659  
-112,263  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-380,856  
-112,458  
-79,837  
-89,832  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8,962  
3,743  
3,016  
5,797  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-121,000  
-533,000  
-160,000  
-202,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
247,906  
548,961  
325,922  
188,407  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-44,193  
-33,924  
-241,401  
374,750  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
53,221  
120,402  
0  
-154,996  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
57,141  
80,760  
52,788  
45,170  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-178,818  
74,484  
-99,512  
166,795  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
24,286  
0  
161,074  
30,450  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-33,232  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,922,265  
3,256,801  
3,111,972  
2,250,039  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,192,356  
-3,042,452  
-2,795,341  
-1,832,395  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,768  
-72,844  
-204,418  
-447,450  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
751,427  
141,506  
273,287  
-32,588  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
417,880  
-126,090  
167,116  
21,944  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
151,696  
277,786  
110,670  
88,726  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-23  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
569,552  
151,696  
277,786  
110,670