Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín (SBS: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
5,723  
 
442,699  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
9,880  
 
16,711  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
-6,326  
 
-734,730  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-33,572  
 
185,609  
 
Chi phí lãi vay
 
377  
 
18,845  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
-23,919  
 
-70,866  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-23,565  
 
30,176  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
6,870  
 
503,991  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
69,706  
 
-35,680  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
442  
 
3,679  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
-377  
 
-104,934  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
 
-1,343  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
 
1,571  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
237  
 
-7,358  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
8,828,176  
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
-7,711,631  
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
0  
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
16,037,959  
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
-17,177,491  
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
0  
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
-21,890  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
-21,279  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
40,751  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-28,121  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
29,395  
 
319,236  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
-1,800  
 
-119  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
 
1,776  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
 
-1,189  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
 
34,674  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
 
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
5,071  
 
59,140  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
3,271  
 
94,282  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
 
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
352,662  
 
106,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-329,662  
 
-486,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
 
-815  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
 
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
23,000  
 
-380,815  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
55,666  
 
32,702  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
168,388  
 
209,382  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
 
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
224,054  
 
242,085