Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín (SBS: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,723  
 
442,699  
-48,436  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,880  
 
16,711  
20,794  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,326  
 
-734,730  
-246,204  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-33,572  
 
185,609  
-374,268  
 
Chi phí lãi vay
377  
 
18,845  
105,666  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-23,919  
 
-70,866  
-542,448  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,565  
 
30,176  
-499,229  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,870  
 
503,991  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
69,706  
 
-35,680  
-464,775  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
442  
 
3,679  
1,329  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-377  
 
-104,934  
-71,744  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
 
-1,343  
-81,514  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
1,571  
2,087  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
237  
 
-7,358  
-6,067  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
8,828,176  
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
-7,711,631  
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
0  
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
16,037,959  
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
-17,177,491  
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-21,890  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-21,279  
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
40,751  
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-28,121  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,395  
 
319,236  
-1,662,362  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-1,800  
 
-119  
-2,015  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
 
1,776  
3,055  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
-1,189  
-1,551,810  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
34,674  
3,257,889  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,071  
 
59,140  
36,357  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,271  
 
94,282  
1,743,476  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
352,662  
 
106,000  
2,042,308  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-329,662  
 
-486,000  
-2,355,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
-815  
-2,505  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
 
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
23,000  
 
-380,815  
-315,198  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
55,666  
 
32,702  
-234,083  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
168,388  
 
209,382  
443,465  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
 
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
224,054  
 
242,085  
209,382