Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương tín (SBS: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
548  
-9,493  
5,723  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
4,962  
6,515  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
3,590  
6,655  
9,880  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
-3,389  
-140  
-6,326  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-2,564  
0  
-33,572  
 
Chi phí lãi vay
-6,153  
-7,325  
7,325  
-4,484  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
 
Tăng các chi phí tiền tệ
 
0  
4,743  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
 
0  
1,715  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
 
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
 
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
 
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
 
0  
0  
0  
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
 
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
 
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
 
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
 
0  
0  
0  
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
 
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
 
0  
0  
0  
 
Lỗ khác
 
0  
3,028  
0  
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
 
0  
-1,275  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
 
0  
-984  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
0  
0  
0  
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
 
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
 
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
 
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
 
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
 
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
 
0  
0  
0  
 
Lãi khác
 
0  
-291  
0  
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
 
-46,984  
6,287  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
 
13,590  
-3,073  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
 
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
 
-60,743  
10,454  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
 
169  
-1,093  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
 
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
 
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
 
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
 
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
 
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
 
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
35,663  
40,883  
-23,919  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
 
2,281  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
 
851  
-120  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
 
-132  
94  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
0  
2,000  
-23,565  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
 
276  
107  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
 
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
 
-27  
17  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
 
529  
-382  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
 
1,309  
-431  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
 
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
0  
0  
6,870  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
87,652  
37,482  
69,706  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-1,345  
144  
442  
 
Tiền lãi vay đã trả
 
-5,594  
0  
-377  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
17  
0  
 
Tiền lãi đã thu
141  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác
 
0  
17  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-3,152  
-4,333  
237  
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
 
0  
0  
0  
 
Các khoản chi khác
 
-3,152  
-4,333  
237  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
8,828,176  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
-7,711,631  
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
-11,197  
-32,785  
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
10,738  
44,936  
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
-1,522  
-319  
 
0  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
0  
 
16,037,959  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
0  
 
-17,177,491  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
-21,890  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-16,703  
-15,026  
 
-21,279  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
-20,033  
-22,128  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-14,407  
-9,774  
 
0  
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
577,799  
615,985  
 
40,751  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-566,000  
-539,168  
 
-28,121  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-41,184  
41,174  
41,373  
29,395  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-7  
-1,421  
0  
-1,800  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
291  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
2,564  
0  
5,071  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7  
1,142  
291  
3,271  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
352,662  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
0  
0  
0  
352,662  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-43,000  
-329,662  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
0  
0  
-43,000  
-329,662  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-43,000  
23,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-41,192  
42,316  
-1,336  
55,666  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,963  
648  
1,984  
168,388  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
42,963  
648  
1,484  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
0  
0  
500  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,771  
42,963  
648  
224,054  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
1,771  
42,963  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
0  
0  
0  
500  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
648  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
15,444,102  
39,680,966  
6,410,468  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-15,477,227  
-39,665,730  
-6,109,122  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
-35,799,972  
-2,431,021  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
0  
35,824,383  
2,142,727  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
0  
-3,500  
-2,353  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
-33,125  
36,147  
10,698  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
268,915  
232,768  
222,070  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
268,915  
232,768  
222,070  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
207,261  
188,335  
160,028  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
61,654  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
0  
44,433  
62,042  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
235,790  
268,915  
232,768  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
235,790  
268,915  
232,768  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
190,092  
207,261  
188,335  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
45,698  
61,654  
44,433  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0