Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Bắc Minh (SBM: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
120,897  
104,057  
70,615  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
70,433  
70,418  
70,526  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,851  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-374  
0  
7,700  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-333  
-103  
-94  
 
 
Chi phí lãi vay
47,898  
53,624  
62,862  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
238,522  
229,847  
211,609  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
16,945  
10,016  
11,889  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,553  
1,951  
-8,196  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,403  
-23,330  
-34,334  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,814  
-3,229  
-1,361  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-51,409  
-54,282  
-59,855  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,305  
-1,073  
-194  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,468  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,924  
0  
-425  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
191,686  
159,899  
121,601  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,465  
0  
-12,510  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
290  
0  
348  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-3,600  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,600  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
69  
103  
56  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,494  
-3,497  
-12,106  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
9,959  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
112,670  
19,990  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-183,411  
-91,032  
-98,871  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-79,417  
-85,300  
-16,738  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-150,158  
-156,343  
-105,650  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
43,022  
60  
3,844  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,561  
9,502  
5,657  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
52,584  
9,561  
9,502