Công ty cổ phần Công nghệ cao Sao Bắc Đẩu (SBD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,695  
21,459  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
27,960  
21,104  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,925  
2,058  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-109  
491  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,178  
-2,890  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
15,819  
10,869  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
71,618  
53,091  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-174,091  
-923  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
123,063  
-66,619  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-48,882  
27,577  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,881  
-1,655  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,846  
-10,858  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,845  
-5,230  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-28  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
540,150  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-489,839  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-35,370  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-6,946  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,809  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
15,485  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-7,440  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-57,892  
-4,619  
14,230  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,282  
-17,714  
-10,269  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,827  
598  
2  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-17,500  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
17,500  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,153  
1,108  
358  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,302  
-16,008  
-9,910  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
9,475  
1,600  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-2,000  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
623,223  
496,824  
195,790  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-545,958  
-427,222  
-208,651  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,036  
-7,749  
-3,856  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
74,704  
61,453  
-16,717  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-490  
40,827  
-12,397  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
58,443  
17,554  
29,537  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
58  
62  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
58,011  
58,443  
17,141