Công ty cổ phần bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh (SB1: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,258  
15,671  
26,872  
16,923  
32,488  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,239  
8,264  
10,321  
17,669  
18,578  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
22  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
7  
4  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-197  
-83  
-220  
-127  
0  
Chi phí lãi vay
778  
1,665  
0  
34  
152  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,078  
25,517  
36,979  
34,526  
51,217  
Tăng, giảm các khoản phải thu
482  
46,873  
-23,059  
-8,310  
-4,255  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,448  
-6,303  
3,407  
-10,502  
-8,189  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,405  
-3,215  
11,232  
-4,788  
11,010  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,371  
4,350  
-24,104  
-6,705  
-3,270  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-747  
-1,617  
0  
-34  
-152  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,818  
-4,419  
-10,008  
-1,823  
-2,245  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
309  
9,151  
2,942  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,304  
-1,815  
-3,800  
-7,988  
-2,561  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,209  
59,372  
-9,043  
3,526  
44,497  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,738  
-34,324  
-27,606  
-23,001  
-1,113  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
221  
164  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
222  
69  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,516  
-34,256  
-27,385  
-22,837  
-1,113  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
46,263  
70,083  
34,609  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-70,926  
-65,030  
0  
-900  
-3,658  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,575  
-424  
-23,427  
-14,488  
-10,185  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,237  
4,630  
11,183  
-15,388  
-13,842  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-34,544  
29,746  
-25,246  
-34,699  
29,542  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,587  
12,841  
38,094  
72,797  
43,254  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-7  
-4  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,043  
42,587  
12,841  
38,094  
72,797