Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX (SAV: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-22,467  
-20,340  
5,829  
9,893  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,742  
5,428  
8,532  
9,588  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-236  
13,799  
-4,154  
-457  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
613  
579  
21  
-65  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,793  
-631  
-2,749  
-20,340  
 
Chi phí lãi vay
6,408  
5,065  
1,921  
2,115  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-9,734  
3,900  
9,400  
733  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,234  
12,935  
-3,877  
-35,313  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
16,843  
130,045  
26,358  
-31,951  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,843  
-77,273  
-58,042  
113,683  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,417  
-6,955  
-2,782  
-5,195  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,378  
-9,156  
-10,938  
-19,276  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,014  
-1,519  
-347  
-5,032  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
524  
494  
-2,823  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-106  
-1,968  
-3,727  
-8,397  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-39,883  
50,534  
-43,461  
6,430  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,383  
-44,351  
-28,231  
-14,864  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,088  
-47  
110  
19,840  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-45,063  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,554  
65,333  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
5,536  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
602  
1,160  
1,573  
3,001  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,693  
-32,684  
-743  
7,977  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
506,010  
443,443  
367,469  
255,140  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-525,422  
-402,771  
-326,741  
-294,895  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3,872  
-7,074  
-6,686  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,412  
36,800  
33,654  
-46,440  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-61,988  
54,650  
-10,550  
-32,033  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
83,448  
29,013  
39,625  
71,593  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5  
-214  
-62  
65  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,465  
83,448  
29,013  
39,625