Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX (SAV: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,771  
-22,467  
-20,340  
5,829  
9,893  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,838  
9,742  
5,428  
8,532  
9,588  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
100  
-236  
13,799  
-4,154  
-457  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,099  
613  
579  
21  
-65  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,114  
-3,793  
-631  
-2,749  
-20,340  
Chi phí lãi vay
4,284  
6,408  
5,065  
1,921  
2,115  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,978  
-9,734  
3,900  
9,400  
733  
Tăng, giảm các khoản phải thu
63,345  
-28,234  
12,935  
-3,877  
-35,313  
Tăng, giảm hàng tồn kho
26,264  
16,843  
130,045  
26,358  
-31,951  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-25,407  
-4,843  
-77,273  
-58,042  
113,683  
Tăng, giảm chi phí trả trước
949  
-2,417  
-6,955  
-2,782  
-5,195  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,350  
-6,378  
-9,156  
-10,938  
-19,276  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5,014  
-1,519  
-347  
-5,032  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
524  
494  
-2,823  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-106  
-1,968  
-3,727  
-8,397  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
80,779  
-39,883  
50,534  
-43,461  
6,430  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,197  
-8,383  
-44,351  
-28,231  
-14,864  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
5,088  
-47  
110  
19,840  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
0  
0  
-45,063  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
10,554  
65,333  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
5,536  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
991  
602  
1,160  
1,573  
3,001  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,207  
-2,693  
-32,684  
-743  
7,977  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
304,076  
506,010  
443,443  
367,469  
255,140  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-368,648  
-525,422  
-402,771  
-326,741  
-294,895  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-3,872  
-7,074  
-6,686  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-64,572  
-19,412  
36,800  
33,654  
-46,440  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,999  
-61,988  
54,650  
-10,550  
-32,033  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,465  
83,448  
29,013  
39,625  
71,593  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
5  
-214  
-62  
65  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,469  
21,465  
83,448  
29,013  
39,625