Công ty Dịch vụ Hàng không sân bay Tân Sơn Nhất (SAS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
282,539  
84,372  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
44,553  
66,785  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
32,582  
293,322  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10,671  
18,853  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-167,437  
-233,823  
 
 
 
Chi phí lãi vay
1,581  
1,702  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
204,490  
231,211  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-30,758  
-4,130  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-40,201  
-29,764  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
49,864  
-72,388  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
15,847  
17,916  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
208  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,599  
-1,752  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-99,855  
-40,692  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-75,168  
-35,439  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,827  
64,963  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-63,091  
-35,719  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,245  
131,368  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-125,000  
-56,000  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
147,000  
20,000  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-113,800  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
89,541  
20,523  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
63,696  
76,851  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
115,392  
43,223  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
542,795  
571,428  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-595,091  
-519,746  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,176  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-103,195  
0  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-156,667  
51,682  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,448  
159,869  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
508,015  
347,609  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
289  
538  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
489,856  
508,015