Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển SACOM (SAM: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
71,348  
97,998  
134,593  
137,391  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
52,401  
39,346  
39,901  
0  
23,629  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-9,200  
-16,164  
-49,215  
-100,120  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,087  
2,526  
-1,533  
-537  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,451  
-25,589  
-3,353  
-14,581  
 
Chi phí lãi vay
27,189  
12,745  
12,948  
17,154  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
140,374  
110,861  
133,342  
62,936  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-151,547  
-213,559  
137,225  
-120,702  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-67,189  
-149,446  
-121,310  
91,850  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
47,681  
611  
97,066  
-6,755  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,080  
-85  
-2,079  
8,988  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
10,698  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-27,189  
-12,745  
-11,839  
-17,154  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,414  
-17,134  
-15,040  
-31,785  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21,563  
16,292  
83,470  
13,868  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-32,014  
-4,612  
-286,782  
-2,174  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-75,957  
-269,816  
14,052  
-927  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-199,019  
-176,027  
-200,318  
-230,236  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,392  
0  
0  
483  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-126,850  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
127,500  
0  
6,085  
229,588  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-18  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15,441  
12,578  
212,920  
169,766  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,113  
13,335  
3,353  
11,200  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-178,424  
-150,132  
22,040  
180,801  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
3,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,711,839  
1,098,745  
509,730  
481,837  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,413,647  
-835,863  
-487,555  
-474,689  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-69,305  
-78,421  
-10  
-300  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
228,886  
184,460  
25,165  
6,848  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-25,495  
-235,488  
61,257  
186,722  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
116,819  
352,310  
291,100  
104,378  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
-3  
-47  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
91,323  
116,819  
352,310  
291,100