Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SAB: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,387,057  
6,077,092  
5,727,343  
4,470,009  
3,595,436  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
634,619  
625,353  
632,464  
635,242  
583,099  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
190,413  
81,974  
-7,127  
22,840  
-43,983  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
72  
106  
1  
384  
-1,475  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
-5,473  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-983,632  
-920,688  
-1,053,308  
-819,628  
-327,594  
Chi phí lãi vay
35,245  
42,112  
82,182  
76,591  
107,216  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
-352,889  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,263,774  
5,905,949  
5,381,556  
4,385,439  
3,554,338  
Tăng, giảm các khoản phải thu
124,701  
187,691  
-106,138  
-105,417  
29,463  
Tăng, giảm hàng tồn kho
47,039  
50,520  
-210,519  
-84,933  
-178,455  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
429,656  
-329,360  
-2,915,780  
-774,900  
933,106  
Tăng, giảm chi phí trả trước
203,653  
-17,854  
-54,335  
273,630  
63,856  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-35,957  
-44,424  
-87,166  
-80,327  
-134,011  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,140,987  
-294,736  
-984,037  
-1,211,869  
-1,057,518  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-349,295  
-389,966  
-304,208  
-243,888  
-311,303  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,542,583  
5,067,819  
719,373  
2,157,735  
2,899,477  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-260,302  
-151,158  
-156,347  
-308,673  
-955,791  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,009  
14,863  
40,502  
4,037  
82,970  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,860,587  
-7,278,047  
-3,034,021  
-473,592  
-53,200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,875,200  
3,893,567  
809,467  
569,067  
101,302  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-43,881  
-27,825  
-118,027  
-20,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
66,048  
581,150  
64,795  
32,557  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
904,664  
678,089  
783,617  
645,050  
573,857  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-339,016  
-2,820,518  
-1,003,457  
382,658  
-238,305  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
67,208  
5,820  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
7,000  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,255,664  
3,541,517  
3,880,680  
2,905,342  
2,044,274  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,371,649  
-4,023,394  
-4,336,074  
-2,592,839  
-2,364,667  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,888,749  
-1,008,865  
-3,757,483  
-1,678,981  
-659,475  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,004,734  
-1,423,533  
-4,207,057  
-1,359,478  
-979,868  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
198,833  
823,768  
-4,491,141  
1,180,916  
1,681,303  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,268,599  
3,444,825  
7,935,974  
6,755,059  
5,073,755  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-41  
6  
-8  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,467,392  
4,268,599  
3,444,825  
7,935,974  
6,755,059