Công ty Cổ phần SCI (S99: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-12,563  
15,157  
36,163  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,991  
19,657  
-6,399  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,262  
15,591  
7,990  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,251  
-13,711  
-10,519  
0  
0  
Chi phí lãi vay
34,460  
24,238  
5,123  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,376  
60,932  
32,358  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-178,302  
68,252  
-61,449  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-39,074  
-37,810  
-15,812  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
179,330  
3,228  
31,080  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,397  
-3,263  
5,217  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-48,182  
145,991  
-149,533  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-34,576  
-21,957  
-4,792  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,383  
-8,334  
-5,646  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
153  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,487  
0  
-280  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
52,730  
146,853  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-6,856  
-53,657  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-1,308  
-28,558  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-1,197  
-3,744  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-492  
-1,008  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
7,364  
301  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-32,034  
-9,033  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-92,900  
207,039  
-168,706  
18,208  
51,154  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-382,876  
-160,758  
-34,559  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,950  
0  
56,264  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,600  
-140,000  
-2,000  
-20,015  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
14,800  
800  
0  
10,000  
2,680  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-9,410  
-5,000  
-144,437  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
156,065  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,924  
13,711  
2,345  
99  
455  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-218,147  
-291,247  
-122,386  
-9,916  
3,135  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
120  
0  
245,031  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
992,685  
369,573  
162,873  
3,654  
8,714  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-687,611  
-254,421  
-99,101  
-2,683  
-48,095  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,450  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
302,744  
115,152  
308,802  
971  
-39,381  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,304  
30,944  
17,711  
9,263  
14,907  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
63,661  
32,718  
15,007  
5,744  
9,745  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
55,358  
63,661  
32,718  
15,007  
24,653