Công ty Cổ phần SCI (S99: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,163  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-6,399  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,990  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,519  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
5,123  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,358  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-61,449  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,812  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
31,080  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,217  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-149,533  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,792  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,646  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
153  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-280  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
52,730  
146,853  
103,109  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-6,856  
-53,657  
-79,336  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-1,308  
-28,558  
-11,861  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-1,197  
-3,744  
-6,991  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-492  
-1,008  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
7,364  
301  
1,123  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-32,034  
-9,033  
-992  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-168,706  
18,208  
51,154  
5,053  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-34,559  
0  
0  
-171  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
56,264  
0  
0  
46  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
-20,015  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,000  
2,680  
3,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-144,437  
0  
0  
-3,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
245  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,345  
99  
455  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-122,386  
-9,916  
3,135  
120  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
245,031  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
162,873  
3,654  
8,714  
48,693  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-99,101  
-2,683  
-48,095  
-54,520  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
308,802  
971  
-39,381  
-5,826  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,711  
9,263  
14,907  
-654  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,007  
5,744  
9,745  
10,399  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,718  
15,007  
24,653  
9,745