Công ty Cổ phần Sông Đà 9.06 (S96: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2014 2013 2012 2011 2010
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-6,746  
116  
-5,152  
-46,898  
59,013  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
47  
144  
151  
115  
297  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
26,701  
547  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-510  
18,258  
-1,656  
Chi phí lãi vay
0  
0  
878  
5,295  
646  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,699  
260  
-4,634  
3,469  
58,848  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,391  
-1,215  
10,026  
-38,342  
-249,194  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-191  
2,899  
-1,417  
572  
4,707  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
622  
-2,600  
-3,075  
104,364  
123,929  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7  
-12  
75  
144  
780  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-351  
-2,610  
-391  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
-1,012  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
8,357  
2,759  
31,564  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-5,002  
-24,989  
-42,666  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,129  
-668  
3,979  
45,367  
-73,437  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,182  
0  
-410  
-9,501  
-7,548  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
871  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-56,474  
-1,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
6,066  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
5,234  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
50  
1,656  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,182  
871  
4,824  
-59,859  
-6,892  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
11,555  
75,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
17,232  
23,670  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-45  
-40  
-11,956  
-14,232  
-16,340  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
-3,250  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-45  
-40  
-11,956  
14,555  
79,080  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-97  
163  
-3,153  
63  
-1,249  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
302  
139  
3,291  
3,228  
4,478  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
205  
302  
139  
3,291  
3,228