Công ty Cổ phần Sông Đà 7.04 (S74: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-14,627  
1,087  
12,585  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,894  
14,577  
19,921  
21,140  
17,177  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,921  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,007  
-1,486  
-198  
0  
0  
Chi phí lãi vay
43,035  
7,272  
10,042  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,295  
23,370  
42,351  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
100,015  
-2,186  
38,011  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
68,567  
36,696  
9,141  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-38,479  
-42,604  
-52,829  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,468  
10,391  
-8,878  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-49,665  
-7,272  
-11,430  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-676  
-700  
-1,435  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-31  
-1,568  
-1,088  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
380,481  
313,211  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-321,137  
-283,646  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-31,166  
-19,584  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-11,081  
-11,670  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-668  
-45  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
7,814  
2,846  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-5,698  
-13,676  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
142,493  
16,128  
13,844  
18,544  
-12,564  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,021  
-2,093  
-1,796  
-28,662  
-12,749  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,605  
2,773  
3,170  
510  
1,200  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,448  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-131,614  
0  
0  
-11,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
25,096  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
285  
15  
27  
40  
298  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-175,192  
694  
1,401  
-14,017  
-11,251  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
129,891  
147,049  
125,398  
125,452  
99,620  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-97,135  
-158,399  
-133,268  
-125,257  
-90,939  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15  
-9,537  
-8,950  
-13  
-3,012  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
32,741  
-20,887  
-16,819  
182  
5,669  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
42  
-4,065  
-1,575  
4,709  
-18,146  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,408  
7,505  
9,080  
4,371  
23,024  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,451  
3,440  
7,505  
9,080  
4,878