Công ty Cổ phần Sông Đà 7.04 (S74: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
143  
1,916  
-15,076  
1,087  
12,585  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,707  
3,803  
12,745  
14,577  
19,921  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,971  
8,004  
1,921  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-914  
-2,232  
-1,452  
-1,486  
-198  
Chi phí lãi vay
3,593  
4,681  
13,914  
7,272  
10,042  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,529  
6,197  
18,135  
23,370  
42,351  
Tăng, giảm các khoản phải thu
8,700  
36,977  
74,076  
-2,186  
38,011  
Tăng, giảm hàng tồn kho
15,745  
-7,736  
69,264  
36,696  
9,141  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-20,483  
-52,725  
-34,069  
-42,604  
-52,829  
Tăng, giảm chi phí trả trước
875  
10,296  
-2,221  
10,391  
-8,878  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,593  
-4,238  
-23,054  
-7,272  
-11,430  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-163  
-700  
-1,435  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,400  
-1,568  
-1,088  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,774  
-11,228  
100,569  
16,128  
13,844  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-3,952  
-2,093  
-1,796  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,569  
4,710  
6,466  
2,773  
3,170  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-39,199  
-4,448  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,847  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-102,163  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
18,935  
58,599  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
30  
256  
15  
27  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
20,504  
26,987  
-103,840  
694  
1,401  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
28,005  
114,571  
101,527  
147,049  
125,398  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-50,464  
-130,752  
-97,231  
-158,399  
-133,268  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3  
0  
-15  
-9,537  
-8,950  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,462  
-16,181  
4,282  
-20,887  
-16,819  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,817  
-422  
1,011  
-4,065  
-1,575  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
63  
485  
3,440  
7,505  
9,080  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,880  
63  
4,451  
3,440  
7,505