Công ty Cổ phần Sông Đà 505 (S55: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
46,090  
51,886  
40,643  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,316  
7,533  
7,930  
11,364  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-7,943  
-36,542  
-11,882  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,696  
-6,372  
-6,353  
0  
 
Chi phí lãi vay
3,762  
4,148  
3,920  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
35,529  
20,654  
34,258  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-36,965  
119,451  
69,331  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,311  
32,118  
-18,278  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-44,053  
-89,474  
-14,673  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,007  
1,661  
-6,229  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
3,825  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,306  
-4,435  
-3,616  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,507  
-3,490  
-14,756  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,447  
-495  
-2,185  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
551,798  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-320,208  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-108,308  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-2,883  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,796  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,335  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-87,871  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-49,431  
79,815  
43,852  
34,067  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-211,165  
-105,279  
-4,176  
-6,326  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,688  
3,071  
1,394  
5,906  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-994  
-85,506  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
89,300  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-26,800  
-65,011  
-10,401  
-14,997  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
25,998  
1,442  
1,143  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,528  
3,587  
4,868  
1,581  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-197,746  
-158,396  
-7,172  
-13,836  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
11,866  
16,322  
36,570  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-16,359  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
268,027  
209,273  
88,697  
45,842  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-88,950  
-79,947  
-108,666  
-48,054  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,015  
-6,441  
-4,044  
-4,730  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
180,928  
139,207  
12,557  
-23,301  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-66,249  
60,626  
49,237  
-3,070  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
150,975  
90,349  
41,112  
44,182  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
84,726  
150,975  
90,349  
41,112