Công ty Cổ phần Sông Đà 505 (S55: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
61,157  
46,090  
51,886  
40,643  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,998  
7,316  
7,533  
7,930  
11,364  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
29  
-7,943  
-36,542  
-11,882  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,148  
-13,696  
-6,372  
-6,353  
0  
Chi phí lãi vay
32,669  
3,762  
4,148  
3,920  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
98,703  
35,529  
20,654  
34,258  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
48,945  
-36,965  
119,451  
69,331  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,824  
2,311  
32,118  
-18,278  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,993  
-44,053  
-89,474  
-14,673  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-12,132  
1,007  
1,661  
-6,229  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
3,825  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,587  
-4,306  
-4,435  
-3,616  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,996  
-1,507  
-3,490  
-14,756  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-698  
-1,447  
-495  
-2,185  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
551,798  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-320,208  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-108,308  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-2,883  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-1,796  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
3,335  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-87,871  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
78,418  
-49,431  
79,815  
43,852  
34,067  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42,026  
-211,165  
-105,279  
-4,176  
-6,326  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,835  
5,688  
3,071  
1,394  
5,906  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,400  
-994  
-85,506  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
89,300  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,396  
-26,800  
-65,011  
-10,401  
-14,997  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
25,998  
1,442  
1,143  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18,170  
9,528  
3,587  
4,868  
1,581  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,818  
-197,746  
-158,396  
-7,172  
-13,836  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
340  
11,866  
16,322  
36,570  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-16,359  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
113,075  
268,027  
209,273  
88,697  
45,842  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-161,710  
-88,950  
-79,947  
-108,666  
-48,054  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,992  
-10,015  
-6,441  
-4,044  
-4,730  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-53,287  
180,928  
139,207  
12,557  
-23,301  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,686  
-66,249  
60,626  
49,237  
-3,070  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
84,726  
150,975  
90,349  
41,112  
44,182  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74,040  
84,726  
150,975  
90,349  
41,112