Công ty Cổ phần Sông Đà 505 (S55: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
69,996  
60,950  
46,090  
51,886  
40,643  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,581  
23,613  
7,316  
7,533  
7,930  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
375  
-2,350  
-7,943  
-36,542  
-11,882  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
15  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27,831  
-22,216  
-13,696  
-6,372  
-6,353  
Chi phí lãi vay
29,653  
32,176  
3,762  
4,148  
3,920  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
95,774  
92,188  
35,529  
20,654  
34,258  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-100,545  
48,704  
-36,965  
119,451  
69,331  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,267  
-12,824  
2,311  
32,118  
-18,278  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
56,421  
-12,451  
-44,053  
-89,474  
-14,673  
Tăng, giảm chi phí trả trước
327  
-12,059  
1,007  
1,661  
-6,229  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
3,825  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-30,060  
-31,336  
-4,306  
-4,435  
-3,616  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,168  
-3,996  
-1,507  
-3,490  
-14,756  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,251  
-698  
-1,447  
-495  
-2,185  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,769  
67,528  
-49,431  
79,815  
43,852  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-29,840  
-33,674  
-211,165  
-105,279  
-4,176  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,581  
1,835  
5,688  
3,071  
1,394  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-130,200  
-16,400  
-994  
-85,506  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
300  
5,000  
0  
89,300  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-26,800  
-65,011  
-10,401  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,100  
25,998  
1,442  
1,143  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,873  
17,619  
9,528  
3,587  
4,868  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-131,287  
-24,520  
-197,746  
-158,396  
-7,172  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
73,529  
0  
11,866  
16,322  
36,570  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
257,925  
114,708  
268,027  
209,273  
88,697  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-236,401  
-163,395  
-88,950  
-79,947  
-108,666  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,408  
-4,992  
-10,015  
-6,441  
-4,044  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
83,645  
-53,679  
180,928  
139,207  
12,557  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-60,411  
-10,671  
-66,249  
60,626  
49,237  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
74,040  
84,726  
150,975  
90,349  
41,112  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-15  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,629  
74,040  
84,726  
150,975  
90,349