Công ty Cổ phần Mía đường 333 (S33: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
36,341  
28,783  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
33,958  
35,747  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
9,644  
1,043  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
5  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-1,847  
-14,646  
 
 
Chi phí lãi vay
 
15,166  
31,077  
 
 
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
93,266  
82,003  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
44,169  
3,636  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-4,819  
58,248  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-36,594  
-39,971  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
2,501  
1,538  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
-15,293  
-31,247  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-2,929  
-5,667  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
108  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-2,540  
-1,804  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
77,761  
66,844  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-3,626  
-15,832  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-10,000  
-95,115  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
84,000  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
21,115  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
2,261  
15,207  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
9,751  
-11,740  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
45,328  
183,033  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-119,118  
-268,366  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-24,994  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-98,785  
-85,333  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-11,273  
-30,228  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
11,520  
41,748  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
248  
11,520