Công ty Cổ phần Mía đường 333 (S33: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,341  
28,783  
30,248  
18,862  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
33,958  
35,747  
36,123  
33,977  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,644  
1,043  
-900  
-2,290  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5  
0  
124  
24  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,847  
-14,646  
-20,612  
-28,595  
 
Chi phí lãi vay
15,166  
31,077  
33,642  
55,509  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
93,266  
82,003  
78,625  
77,488  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
44,169  
3,636  
276  
11,991  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,819  
58,248  
-15,124  
-10,560  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-36,594  
-39,971  
-19,590  
-17,082  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,501  
1,538  
4,237  
-2,947  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,293  
-31,247  
-36,275  
-56,557  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,929  
-5,667  
-4,717  
-1,839  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
108  
1,067  
3,895  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,540  
-1,804  
-2,712  
-2,186  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
77,761  
66,844  
5,787  
2,203  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,626  
-15,832  
-28,362  
-80,070  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
120  
4,067  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
-95,115  
-163,840  
-131,151  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
84,000  
173,164  
133,413  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
21,115  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,261  
15,207  
24,541  
14,573  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
9,751  
-11,740  
5,623  
-59,169  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
43,447  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
45,328  
183,033  
297,100  
316,785  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-119,118  
-268,366  
-304,030  
-262,913  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-9,919  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,994  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-98,785  
-85,333  
-6,930  
87,400  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,273  
-30,228  
4,480  
30,434  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,520  
41,748  
37,282  
6,871  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-13  
-23  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
248  
11,520  
41,748  
37,282