Công ty Cổ phần Sông Đà 12 (S12: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-17,936  
2,223  
-48,194  
-15,202  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,563  
2,634  
2,941  
3,280  
2,423  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-571  
1,116  
1,153  
1,822  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-868  
-10,255  
-4,729  
-3,108  
0  
Chi phí lãi vay
2,057  
4,243  
7,011  
4,579  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-14,754  
-39  
-41,818  
-8,629  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,206  
14,992  
57,779  
-15,840  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
12,056  
-2,955  
13,472  
32,280  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,953  
-18,423  
-17,584  
-3,213  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
845  
-718  
655  
-101  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
100  
0  
109  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-811  
-2,424  
-6,026  
-4,675  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4,545  
36  
137  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,577  
-151  
-173  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
80,666  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-74,928  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-16,351  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-3,105  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
11,193  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-9,993  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,595  
-9,599  
6,471  
-215  
-12,518  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-71  
-92  
0  
-181  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,496  
8,803  
512  
0  
31  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
995  
-995  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-9,384  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,070  
0  
0  
0  
5,245  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23  
166  
1,726  
1,262  
420  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,589  
8,898  
3,142  
266  
-3,870  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,934  
20,619  
2,626  
35,823  
53,440  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,721  
-16,579  
-12,317  
-43,495  
-30,589  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-1,423  
-776  
-253  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,787  
4,040  
-11,114  
-8,448  
22,597  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-603  
3,339  
-1,501  
-8,397  
6,209  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,457  
1,118  
2,619  
11,016  
4,807  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,855  
4,457  
1,118  
2,619  
11,016