Công ty Cổ phần Sông Đà 12 (S12: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-48,194  
-15,202  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,941  
3,280  
2,423  
1,767  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,153  
1,822  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,729  
-3,108  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
7,011  
4,579  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-41,818  
-8,629  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
57,779  
-15,840  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,472  
32,280  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-17,584  
-3,213  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
655  
-101  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
109  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,026  
-4,675  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
36  
137  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-151  
-173  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
80,666  
93,537  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-74,928  
-38,724  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-16,351  
-21,491  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-3,105  
-10,407  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
11,193  
48,133  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-9,993  
-73,069  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,471  
-215  
-12,518  
-2,021  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-92  
0  
-181  
-2,725  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
512  
0  
31  
4,017  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
995  
-995  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-9,384  
-4,384  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
5,245  
3,268  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,726  
1,262  
420  
11,542  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,142  
266  
-3,870  
11,717  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,626  
35,823  
53,440  
30,051  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,317  
-43,495  
-30,589  
-38,162  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,423  
-776  
-253  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,114  
-8,448  
22,597  
-8,111  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,501  
-8,397  
6,209  
1,586  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,619  
11,016  
4,807  
3,221  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,118  
2,619  
11,016  
4,807