Công ty cổ phần Đường sắt Thanh Hóa (RTH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
1,818  
1,653  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,905  
0  
10,962  
20,555  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
-37  
-31  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
8,910  
9,537  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
21,652  
31,714  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
631  
-50,246  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
-5,113  
87,698  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
30,474  
-72,627  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
-310  
62  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-8,910  
-9,537  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-420  
-299  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
271,019  
305,248  
535,959  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-162,908  
-285,728  
-355,192  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-75,018  
-95,684  
-75,781  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-3,525  
-4,139  
-4,375  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-776  
-403  
-491  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,344  
1,347  
3,399  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-15,418  
-30,923  
-11,815  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,718  
-110,282  
91,703  
38,005  
-13,235  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,243  
0  
-624  
-4,455  
-196  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,199  
766  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
25  
46  
37  
31  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,235  
25  
621  
-3,651  
-165  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-816  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
84,950  
103,330  
77,690  
85,310  
82,580  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-94,200  
-105,070  
-90,580  
-84,747  
-69,153  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,628  
-1,577  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,878  
-3,317  
-13,706  
563  
13,427  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,605  
-113,574  
78,619  
34,916  
27  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
554  
114,129  
35,510  
593  
566  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,160  
554  
114,129  
35,510  
593