Công ty cổ phần Cao su Tân Biên (RTB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
275,443  
102,255  
 
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,728  
28,946  
 
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,290  
-13,488  
 
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-6,021  
-3,976  
 
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-202,583  
-84,228  
 
0  
 
Chi phí lãi vay
12,990  
2,792  
 
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
126,846  
32,301  
 
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,653  
22,510  
 
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-87,630  
-63  
 
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
57,936  
-62,777  
 
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,827  
900  
 
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-925  
-26,773  
 
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-36,454  
-9,402  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,059  
-57,894  
 
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
546,929  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
-182,768  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
-222,317  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
-6,343  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
-31,661  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
28,828  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
-89,306  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,540  
-101,198  
 
43,362  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-135,264  
-95,201  
 
-284,287  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
197,214  
79,122  
 
39,764  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
-19,727  
 
-96,135  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
19,455  
 
140,090  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
1,907  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,837  
7,402  
 
7,442  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
67,787  
-8,950  
 
-191,220  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
16,082  
 
58,015  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
27,275  
54,515  
 
208,567  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,698  
-2,358  
 
-22,126  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-35,163  
0  
 
-81,046  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,586  
68,238  
 
163,409  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
86,741  
-41,910  
 
15,552  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
164,965  
206,706  
 
247,190  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-60  
168  
 
-893  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
251,646  
164,965  
 
261,849