Công ty cổ phần Cao su Tân Biên (RTB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
546,929  
882,743  
901,500  
1,050,762  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
-182,768  
-371,583  
-476,362  
-470,192  
Tiền chi trả cho người lao động
 
-222,317  
-270,618  
-377,817  
-414,649  
Tiền chi trả lãi vay
 
-6,343  
-5,826  
-4,497  
-4,772  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
-31,661  
-50,137  
-124,088  
-71,750  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
28,828  
30,322  
279,956  
369,264  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-89,306  
-106,166  
-245,481  
-37,579  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
43,362  
108,734  
-46,789  
421,083  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-284,287  
-240,015  
-227,840  
-178,738  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
39,764  
40,831  
809  
817  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-96,135  
-12,689  
-52,037  
-122,264  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
140,090  
7,037  
73,804  
220,152  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
-56,979  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
1,907  
0  
7,658  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
7,442  
11,658  
21,580  
13,750  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-191,220  
-193,178  
-176,027  
-123,262  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
58,015  
30,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
208,567  
209,821  
34,257  
62,772  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-22,126  
-8,632  
-57,927  
-31,103  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-81,046  
-106,426  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
163,409  
124,762  
-23,670  
31,669  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
15,552  
40,318  
-246,486  
329,490  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
247,190  
207,194  
453,679  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
-893  
-322  
0  
530  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
261,849  
247,190  
207,194  
330,019