Công ty cổ phần Cao su Tân Biên (RTB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
102,255  
 
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,946  
 
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-13,488  
 
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3,976  
 
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-84,228  
 
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,792  
 
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
 
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,301  
 
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
22,510  
 
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-63  
 
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-62,777  
 
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
900  
 
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-26,773  
 
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,402  
 
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-57,894  
 
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
546,929  
882,743  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
-182,768  
-371,583  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
-222,317  
-270,618  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
-6,343  
-5,826  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
-31,661  
-50,137  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
28,828  
30,322  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
-89,306  
-106,166  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-101,198  
 
43,362  
108,734  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-95,201  
 
-284,287  
-240,015  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
79,122  
 
39,764  
40,831  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-19,727  
 
-96,135  
-12,689  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
19,455  
 
140,090  
7,037  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
1,907  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,402  
 
7,442  
11,658  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,950  
 
-191,220  
-193,178  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
16,082  
 
58,015  
30,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
54,515  
 
208,567  
209,821  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,358  
 
-22,126  
-8,632  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
 
-81,046  
-106,426  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
68,238  
 
163,409  
124,762  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-41,910  
 
15,552  
40,318  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
206,706  
 
247,190  
207,194  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
168  
 
-893  
-322  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
164,965  
 
261,849  
247,190