Công ty cổ phần Cao su Tân Biên (RTB: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
247,132  
275,443  
102,255  
48,173  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
57,094  
45,728  
28,946  
36,547  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,396  
1,290  
-13,488  
2,258  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-10,110  
-6,021  
-3,976  
4,923  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-102  
-202,583  
-84,228  
-9,927  
0  
Chi phí lãi vay
9,058  
12,990  
2,792  
642  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
299,676  
126,846  
32,301  
82,615  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,148  
12,653  
22,510  
4,262  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
25,895  
-87,630  
-63  
-6,180  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-175,383  
57,936  
-62,777  
73,943  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,772  
-8,827  
900  
1,470  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-29,975  
-925  
-26,773  
-642  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-44,943  
-36,454  
-9,402  
-26,363  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
108,230  
0  
0  
3,149  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-59,157  
-27,059  
-57,894  
-45,223  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
546,929  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-182,768  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-222,317  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-6,343  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-31,661  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
28,828  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-89,306  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
116,719  
36,540  
-101,198  
87,034  
43,362  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-156,622  
-135,264  
-95,201  
-233,725  
-284,287  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
228,358  
197,214  
79,122  
0  
39,764  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,000  
-1,000  
-19,727  
-20,372  
-96,135  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
19,455  
21,378  
140,090  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,961  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,000  
0  
0  
-300  
1,907  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,195  
6,837  
7,402  
14,624  
7,442  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
66,970  
67,787  
-8,950  
-218,394  
-191,220  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
16,082  
42,362  
58,015  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
727,513  
27,275  
54,515  
28,597  
208,567  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-721,606  
-9,698  
-2,358  
-22,645  
-22,126  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-62,704  
-35,163  
0  
-45,800  
-81,046  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-56,798  
-17,586  
68,238  
2,513  
163,409  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
126,891  
86,741  
-41,910  
-128,847  
15,552  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
251,646  
164,965  
206,706  
261,849  
247,190  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-134  
-60  
168  
73,704  
-893  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
378,403  
251,646  
164,965  
206,706  
261,849