Công ty cổ phần Xây dựng FLC Faros (ROS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,057,472  
528,375  
145,228  
2,338  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,552  
16,851  
3,277  
389  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-817,248  
-232,133  
-34  
-906  
 
Chi phí lãi vay
43,687  
231  
44  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
304,464  
313,325  
148,515  
1,822  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
598,025  
-1,022,732  
-708,415  
-83  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-372,821  
-437,214  
-345,114  
98  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
928,963  
1,098,314  
782,814  
553,919  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,057,205  
-9,890  
-1,650  
-63  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-42,044  
-231  
-44  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-122,127  
-31,599  
-135  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9,699  
3,815  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,380  
-1,281  
-581  
-3,249  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
233,573  
-87,494  
-124,609  
552,444  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,333,601  
-1,019,249  
-91,263  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
52,297  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,236,829  
-4,101,074  
-238,863  
-774,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,644,867  
5,596,501  
0  
24,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,577,476  
-829,000  
-2,343,753  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
943,093  
4,014  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
813,048  
234,078  
34  
906  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,694,601  
-114,730  
-2,673,845  
-749,094  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
462,500  
2,812,500  
223,500  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,771,350  
292,362  
900  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-388,432  
-353,023  
-45  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-8,964  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,373,954  
401,839  
2,813,355  
223,500  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-87,074  
199,615  
14,900  
26,850  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
242,066  
42,451  
27,551  
701  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
154,992  
242,066  
42,451  
27,551