Công ty Cổ phần Quốc tế Hoàng Gia (RIC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,758  
-131,455  
-16,214  
100,385  
-152,180  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
63,921  
62,503  
59,735  
57,576  
56,508  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,062  
-1,453  
-11,688  
11,096  
-2,737  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,113  
106  
-1,678  
-6,338  
-3,408  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
-202  
1,028  
3,884  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,514  
1,000  
15,820  
0  
0  
Chi phí lãi vay
6,459  
12,332  
0  
16,981  
24,322  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
85,674  
-56,967  
45,773  
180,728  
-73,610  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,039  
212,990  
20,280  
-234,614  
53,621  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,175  
5,647  
575  
4,506  
-3,084  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,503  
-44,504  
42,672  
28,312  
55,242  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,313  
3,578  
1,334  
17,142  
83,018  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,459  
-12,436  
-15,755  
-17,070  
-24,523  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-996  
0  
-203  
-675  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-17  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
47,811  
107,312  
94,879  
-21,199  
89,971  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,647  
-12,826  
-58,946  
-62,227  
-47,668  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
206  
3,394  
119,428  
3,765  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,425  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,222  
-12,620  
-55,552  
57,201  
-43,903  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
126,006  
135,929  
194,223  
174,901  
155,891  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-122,027  
-210,735  
-200,501  
-197,948  
-181,099  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,980  
-74,806  
-6,278  
-23,047  
-25,208  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
22,569  
19,886  
33,049  
12,955  
20,861  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
92,809  
73,053  
39,165  
25,233  
4,357  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,351  
-130  
839  
977  
-143  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
116,729  
92,809  
73,053  
39,165  
25,075