Công ty Cổ phần Quốc tế Hoàng Gia (RIC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-16,214  
100,385  
-152,180  
-9,183  
12,962  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
59,735  
57,576  
56,508  
27,993  
28,995  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-11,688  
11,096  
-2,737  
-2,452  
2,565  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,678  
-6,338  
-3,408  
-2,479  
96  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-202  
1,028  
3,884  
517  
20  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
15,820  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
16,981  
24,322  
10,572  
14,473  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
45,773  
180,728  
-73,610  
24,969  
59,111  
Tăng, giảm các khoản phải thu
20,280  
-234,614  
53,621  
40,175  
-4,381  
Tăng, giảm hàng tồn kho
575  
4,506  
-3,084  
-3,615  
1,508  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
43,208  
28,312  
55,242  
-7,882  
26,295  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,334  
17,142  
83,018  
-688  
706  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15,755  
-17,070  
-24,523  
-19,130  
-23,045  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-203  
-675  
-8,555  
-5,660  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-17  
-424  
-1,218  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
95,416  
-21,199  
89,971  
24,850  
53,317  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-59,483  
-62,227  
-47,668  
-111,684  
-36,507  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,394  
119,428  
3,765  
491  
73  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-56,089  
57,201  
-43,903  
-111,192  
-36,434  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
194,223  
174,901  
155,891  
261,297  
162,765  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-200,501  
-197,948  
-181,099  
-174,946  
-207,372  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,278  
-23,047  
-25,208  
86,352  
-44,607  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
33,049  
12,955  
20,861  
9  
-27,724  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,165  
25,233  
4,357  
4,054  
31,875  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
839  
977  
-143  
251  
-96  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
73,053  
39,165  
25,075  
4,314  
4,054