Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh (REE: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,118,013  
1,721,147  
1,375,754  
1,045,676  
1,262,427  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
161,304  
130,118  
139,557  
132,711  
57,143  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-181,821  
63,226  
-7,712  
8,470  
-26,958  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
180  
283  
280  
-29  
1,641  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,298,329  
-888,644  
-560,022  
-462,961  
-594,251  
Chi phí lãi vay
226,511  
105,038  
60,159  
73,967  
37,414  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,025,859  
1,131,167  
1,008,016  
797,834  
737,417  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-729,468  
-98,125  
363,330  
-399,947  
165,139  
Tăng, giảm hàng tồn kho
596,223  
-324,108  
-503,436  
54,422  
-47,680  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-283,282  
446,402  
93,699  
613,730  
36,370  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-27,645  
-8,410  
-37,461  
-1,041  
940  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-30,466  
140,583  
-201  
-64,525  
-43,613  
Tiền lãi vay đã trả
-221,359  
-77,752  
-61,589  
-66,506  
-36,527  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-236,725  
-213,177  
-174,956  
-153,862  
-154,693  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,892  
-4,335  
-6,879  
-5,618  
-8,573  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
90,244  
992,245  
680,525  
774,486  
648,781  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-340,012  
-584,269  
-308,556  
-326,470  
-43,664  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,239  
6,141  
1,943  
3,707  
219  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,419,235  
-496,990  
-872,526  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
794,655  
664,996  
522,205  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-388,381  
-911,286  
-1,310,081  
-485,281  
-977,694  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
430,672  
110,587  
214,408  
177,589  
637,844  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
700,796  
729,304  
548,280  
457,443  
360,857  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-220,265  
-481,518  
-1,204,328  
-173,011  
-22,438  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
15  
36,495  
0  
1,000  
32,680  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-11,728  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,921,237  
3,907,007  
2,167,680  
1,122,289  
1,919,288  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,722,158  
-2,420,368  
-1,797,111  
-833,890  
-1,656,149  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-601,660  
-597,102  
-293,364  
-509,788  
-419,831  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-402,566  
926,032  
65,476  
-220,388  
-124,012  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-532,586  
1,436,760  
-458,327  
381,087  
502,330  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,397,187  
960,027  
1,419,715  
1,036,656  
535,796  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
496  
400  
-1,361  
1,972  
-1,470  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,865,097  
2,397,187  
960,027  
1,419,715  
1,036,656