Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh (REE: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,045,676  
1,262,427  
1,087,557  
796,725  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
132,711  
57,143  
61,184  
61,124  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,470  
-26,958  
36,502  
95,357  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-29  
1,641  
4,239  
-356  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-462,961  
-594,251  
-746,416  
-494,977  
 
Chi phí lãi vay
73,967  
37,414  
57,146  
37,795  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
797,834  
737,417  
500,213  
495,669  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-399,947  
165,139  
-196,565  
-338,994  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
54,422  
-47,680  
-71,827  
164,159  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
613,730  
36,370  
-89,544  
399,048  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,041  
940  
2,449  
-657  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-64,525  
-43,613  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-66,506  
-36,527  
-59,388  
-37,988  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-153,862  
-154,693  
-105,590  
-186,577  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
12,028  
25,283  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,618  
-8,573  
-32,468  
-14,094  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
774,486  
648,781  
-40,692  
505,848  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-326,470  
-43,664  
-10,269  
-28,809  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,707  
219  
615  
81  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,558,417  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-485,281  
-977,694  
-1,633,509  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
177,589  
637,844  
1,278,148  
1,072,730  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
457,443  
360,857  
320,869  
185,879  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-173,011  
-22,438  
-44,147  
-328,537  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,000  
32,680  
5,174  
83,500  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,122,289  
1,919,288  
821,227  
1,067,098  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-833,890  
-1,656,149  
-652,852  
-544,279  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-509,788  
-419,831  
-386,734  
-375,769  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-220,388  
-124,012  
-213,185  
230,550  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
381,087  
502,330  
-298,025  
407,861  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,036,656  
535,796  
834,708  
427,326  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,972  
-1,470  
-887  
-480  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,419,715  
1,036,656  
535,796  
834,708