Công ty Cổ phần Nhựa Rạng Đông (RDP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-36,899  
67,684  
77,445  
29,568  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
51,186  
42,007  
36,600  
29,194  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-931  
-341  
264  
1,588  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-333  
-235  
-22,111  
1,182  
 
Chi phí lãi vay
34,316  
27,045  
24,989  
23,090  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
47,339  
136,161  
117,186  
84,622  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-278,380  
-43,247  
53,427  
-66,647  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,656  
-43,546  
8,100  
9,158  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
229,704  
45,823  
-48,742  
16,557  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,596  
-2,123  
-1,515  
3,148  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,642  
-27,128  
-25,012  
-22,870  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,960  
-13,529  
-10,992  
-9,029  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
602  
261  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,544  
-849  
-1,654  
-1,369  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-41,422  
51,561  
91,399  
13,830  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-243,436  
-263,061  
-101,446  
-125,189  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,220  
35,490  
13,569  
273  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
51  
74  
47  
146  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-242,165  
-227,497  
-87,829  
-124,770  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
37,500  
70,692  
0  
27,657  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,250,778  
1,016,857  
978,785  
949,594  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-998,367  
-869,978  
-974,970  
-850,314  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-4,750  
-4,652  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-45,573  
-249  
0  
-11,445  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
239,589  
212,670  
3,814  
115,492  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-43,998  
36,734  
7,384  
4,551  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,609  
17,875  
10,491  
5,940  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,612  
54,609  
17,875  
10,491