Công ty Cổ phần Nhựa Rạng Đông (RDP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
67,684  
77,445  
29,568  
35,058  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
42,007  
36,600  
29,194  
27,761  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-341  
264  
1,588  
-8,053  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-235  
-22,111  
1,182  
-532  
 
Chi phí lãi vay
27,045  
24,989  
23,090  
21,551  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
136,161  
117,186  
84,622  
75,786  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-43,247  
53,427  
-66,647  
-3,812  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-43,546  
8,100  
9,158  
-9,347  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
45,823  
-48,742  
16,557  
-7,893  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,123  
-1,515  
3,148  
-1,554  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-27,128  
-25,012  
-22,870  
-21,803  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,529  
-10,992  
-9,029  
-8,658  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
602  
261  
450  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-849  
-1,654  
-1,369  
-3,690  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
51,561  
91,399  
13,830  
19,479  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-263,061  
-101,446  
-125,189  
-38,567  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
35,490  
13,569  
273  
225  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
74  
47  
146  
307  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-227,497  
-87,829  
-124,770  
-38,035  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
70,692  
0  
27,657  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,016,857  
978,785  
949,594  
849,435  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-869,978  
-974,970  
-850,314  
-818,355  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-4,652  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-249  
0  
-11,445  
-13,487  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
212,670  
3,814  
115,492  
17,592  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
36,734  
7,384  
4,551  
-963  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,875  
10,491  
5,940  
6,903  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
54,609  
17,875  
10,491  
5,940