Công ty Cổ phần Nhựa Rạng Đông (RDP: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
68,668  
77,445  
29,568  
35,058  
41,402  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
32,367  
36,600  
29,194  
27,761  
25,398  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-341  
264  
1,588  
-8,053  
3,380  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-47  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-74  
-22,111  
1,182  
-532  
-521  
Chi phí lãi vay
26,344  
24,989  
23,090  
21,551  
19,046  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
126,918  
117,186  
84,622  
75,786  
88,706  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-80,921  
53,427  
-66,647  
-3,812  
-39,167  
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,414  
8,100  
9,158  
-9,347  
-14,789  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
57,273  
-48,742  
16,557  
-7,893  
23,678  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,143  
-1,515  
3,148  
-1,554  
2,653  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-26,895  
-25,012  
-22,870  
-21,803  
-19,405  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,529  
-10,992  
-9,029  
-8,658  
-7,197  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,948  
602  
261  
450  
227  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-304  
-1,654  
-1,369  
-3,690  
-1,206  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
76,759  
91,399  
13,830  
19,479  
33,500  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-252,271  
-101,446  
-125,189  
-38,567  
-47,311  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
13,569  
273  
225  
11  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
74  
47  
146  
307  
510  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-252,197  
-87,829  
-124,770  
-38,035  
-46,790  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
70,692  
0  
27,657  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,008,355  
978,785  
949,594  
849,435  
697,673  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-866,082  
-974,970  
-850,314  
-818,355  
-682,029  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-794  
0  
-11,445  
-13,487  
-11,492  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
212,172  
3,814  
115,492  
17,592  
4,152  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
36,734  
7,384  
4,551  
-963  
-9,138  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,875  
10,491  
5,940  
6,903  
16,042  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
54,609  
17,875  
10,491  
5,940  
6,903