Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn (RCL: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
607  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
111,918  
189,417  
221,778  
155,343  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-81,254  
-121,064  
-153,829  
-62,106  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-15,102  
-20,034  
-19,569  
-14,324  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-7  
-2  
-105  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,181  
-6,734  
-6,792  
-8,073  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,959  
2,656  
1,190  
4,204  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,971  
-17,505  
-16,008  
-65,058  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-631  
26,729  
26,768  
9,880  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,292  
-150  
-67  
-526  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
200  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-18,543  
-850  
-827  
-298  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
19,335  
864  
213  
161  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-100  
0  
-10,916  
-451  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
14,339  
24,549  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,688  
2,767  
2,197  
1,276  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15,627  
27,180  
-9,400  
162  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
2,002  
1,100  
14,157  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-2,002  
-1,100  
-14,157  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,838  
-14,110  
-3,520  
-4,502  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,838  
-14,110  
-3,520  
-4,502  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,158  
39,799  
13,848  
5,540  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
64,083  
24,283  
10,436  
4,896  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71,240  
64,083  
24,283  
10,436