Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ Lớn (RCL: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
680  
789  
607  
585  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
235,390  
40,447  
37,311  
111,918  
189,417  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-184,081  
-42,502  
-55,943  
-81,254  
-121,064  
Tiền chi trả cho người lao động
-7,237  
-10,080  
-17,149  
-15,102  
-20,034  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-7  
-49  
0  
-7  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,902  
-2,457  
-2,346  
-5,181  
-6,734  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
45,987  
3,248  
4,816  
1,959  
2,656  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-36,873  
-7,641  
-16,689  
-12,971  
-17,505  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,285  
-18,993  
-50,049  
-631  
26,729  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-145  
-255  
-1,292  
-150  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
255  
0  
200  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-200  
-17,542  
-23,712  
-18,543  
-850  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
28,542  
12,733  
19,335  
864  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-100  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,097  
14,339  
24,549  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,152  
243  
3,961  
1,688  
2,767  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,952  
11,353  
-6,176  
15,627  
27,180  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
10  
0  
37,804  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,000  
26,741  
0  
2,002  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-5,000  
-26,741  
0  
-2,002  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,560  
-4,404  
-7,845  
-7,838  
-14,110  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,550  
-4,404  
29,960  
-7,838  
-14,110  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
40,687  
-12,045  
-26,265  
7,158  
39,799  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,231  
44,975  
71,240  
64,083  
24,283  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
75,917  
32,931  
44,975  
71,240  
64,083