Công ty Cổ phần xây dựng - địa ốc cao su (RCD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,681  
139,647  
9,682  
3,071  
4,035  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
29  
57  
58  
58  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,898  
3,166  
1,690  
156  
4,426  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,165  
-22,322  
-7,286  
-8,558  
-10,173  
Chi phí lãi vay
20  
1,651  
5,884  
5,266  
5,412  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,434  
122,170  
10,026  
-7  
3,758  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-29,196  
70,869  
-77,186  
39,285  
-21,556  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,220  
571,826  
-569,435  
1,648  
7,691  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-44,943  
-605,823  
551,928  
-26,902  
15,113  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
2,384  
-498  
-469  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,500  
-10,496  
-6,292  
-4,058  
-5,529  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,948  
-2,322  
-603  
-836  
-1,487  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
959  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-69,031  
-828  
-406  
-6,828  
-9,871  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-168,965  
145,396  
-89,584  
2,762  
-12,350  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,100  
0  
-9,338  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
28,987  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-220,000  
0  
-64,512  
-25,469  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
167,038  
54,261  
0  
35,884  
3,337  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,325  
-7  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,180  
14,600  
130,304  
11,510  
19,022  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,525  
40,204  
4,463  
8,558  
6,355  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
164,643  
-110,935  
154,416  
-9,885  
3,238  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
62,235  
19,108  
30,325  
71,893  
33,844  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-42,406  
-46,867  
-73,563  
-59,186  
-23,196  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,300  
-4,770  
-7,624  
-3,975  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
14,529  
-32,529  
-50,861  
8,732  
10,648  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,207  
1,932  
13,970  
1,608  
1,536  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,156  
18,224  
4,254  
2,645  
1,109  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,363  
20,156  
18,224  
4,254  
2,645