Công ty Cổ phần xây dựng - địa ốc cao su (RCD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,682  
3,071  
4,035  
7,908  
12,587  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
57  
58  
58  
52  
72  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,690  
156  
4,426  
-295  
1,681  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,286  
-8,558  
-10,173  
-9,537  
-9,880  
Chi phí lãi vay
5,884  
5,266  
5,412  
6,263  
7,690  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,026  
-7  
3,758  
4,392  
12,150  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-77,186  
39,285  
-21,556  
12,579  
-56,735  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-569,435  
1,648  
7,691  
9,173  
15,129  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
551,928  
-26,902  
15,113  
-26,626  
28,290  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,384  
-498  
-469  
-502  
-506  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,292  
-4,058  
-5,529  
-2,180  
-7,362  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-603  
-836  
-1,487  
-2,900  
-1,053  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
959  
0  
114  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-406  
-6,828  
-9,871  
-1,487  
-1,228  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-89,584  
2,762  
-12,350  
-7,438  
-11,315  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,338  
0  
0  
-42  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
28,987  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-64,512  
-25,469  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
35,884  
3,337  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,325  
-7  
-1,600  
-8,677  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
130,304  
11,510  
19,022  
8,052  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,463  
8,558  
6,355  
4,828  
9,052  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
154,416  
-9,885  
3,238  
11,238  
375  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
8,001  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
30,325  
71,893  
33,844  
18,665  
41,017  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-73,563  
-59,186  
-23,196  
-20,003  
-36,791  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,624  
-3,975  
0  
-10,274  
-6,750  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-50,861  
8,732  
10,648  
-3,611  
-2,524  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
13,970  
1,608  
1,536  
189  
-13,464  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,254  
2,645  
1,109  
920  
14,385  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,224  
4,254  
2,645  
1,109  
920