Công ty Cổ phần xây dựng - địa ốc cao su (RCD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,129  
8,681  
139,647  
9,682  
3,071  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
29  
57  
58  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-594  
9,898  
3,166  
1,690  
156  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,359  
-15,165  
-22,322  
-7,286  
-8,558  
Chi phí lãi vay
0  
20  
1,651  
5,884  
5,266  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-3,824  
3,434  
122,170  
10,026  
-7  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,501  
-29,196  
70,869  
-77,186  
39,285  
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,264  
6,220  
571,826  
-569,435  
1,648  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-26,121  
-44,943  
-605,823  
551,928  
-26,902  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
2,384  
-498  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
68,530  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-500  
-5,500  
-10,496  
-6,292  
-4,058  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,200  
-29,948  
-2,322  
-603  
-836  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
959  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-796  
-69,031  
-828  
-406  
-6,828  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,851  
-168,965  
145,396  
-89,584  
2,762  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-23,100  
0  
-9,338  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
28,987  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,784  
0  
-220,000  
0  
-64,512  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
93,811  
167,038  
54,261  
0  
35,884  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,325  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-57,738  
5,180  
14,600  
130,304  
11,510  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,091  
15,525  
40,204  
4,463  
8,558  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
24,380  
164,643  
-110,935  
154,416  
-9,885  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-15,467  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
180,519  
62,235  
19,108  
30,325  
71,893  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-184,955  
-42,406  
-46,867  
-73,563  
-59,186  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,775  
-5,300  
-4,770  
-7,624  
-3,975  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-53,679  
14,529  
-32,529  
-50,861  
8,732  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,553  
10,207  
1,932  
13,970  
1,608  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,363  
20,156  
18,224  
4,254  
2,645  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,916  
30,363  
20,156  
18,224  
4,254