Công ty cổ phần Tổng Công ty Công trình Đường sắt (RCC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-14,331  
41,168  
58,930  
50,728  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38,447  
38,860  
38,501  
39,954  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-14,075  
-25,253  
-25,153  
7,453  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
5  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,740  
-1,309  
-2,213  
-4,676  
 
Chi phí lãi vay
24,718  
24,020  
24,601  
30,458  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30,020  
77,486  
94,667  
123,922  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
83,153  
139,727  
180,043  
56,860  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-56,325  
60,572  
74,623  
195,613  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,416  
-194,200  
-345,605  
142,814  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-668  
8,479  
3,664  
1,488  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,654  
-25,007  
-25,059  
-30,458  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,720  
-13,319  
-11,109  
-26,710  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
703  
5,630  
43,172  
8,006  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,592  
-12,158  
-56,092  
-27,438  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,334  
47,211  
-41,697  
444,096  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,159  
-45,145  
-24,848  
-17,751  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
876  
2,207  
3,071  
3,342  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,012  
-5,011  
-1,350  
-5,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,000  
10,360  
0  
10,900  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-96,840  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
50,050  
23,596  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,865  
9,285  
1,408  
1,128  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-46,431  
-125,145  
28,332  
16,216  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
76,861  
2,940  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
457,957  
469,797  
357,219  
25,179  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-458,341  
-399,765  
-392,380  
-424,469  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,355  
-13,053  
-18,821  
-26,628  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,739  
56,979  
22,879  
-422,978  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-29,836  
-20,955  
9,513  
37,334  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,661  
71,615  
62,102  
24,773  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,824  
50,661  
71,615  
62,102