Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại Đường Sắt (RAT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,383  
12,494  
8,010  
6,753  
6,248  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,490  
4,802  
2,210  
2,760  
1,898  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,601  
0  
93  
394  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,008  
-4,892  
1,037  
-2,521  
-2,413  
Chi phí lãi vay
2,852  
1,199  
702  
1,798  
4,693  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
379  
679  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,096  
15,883  
11,960  
8,883  
10,820  
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,760  
-13,525  
-24,250  
-46,962  
-9,821  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,319  
-991  
-1,272  
-1,310  
-30  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-27,828  
27,430  
15,378  
68,392  
21,715  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,025  
-75  
-1,206  
687  
57  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,671  
-1,286  
-1,548  
-1,070  
-3,837  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,528  
-1,406  
-1,181  
-1,057  
-1,594  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,113  
3,232  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-53  
-155  
-3,163  
-910  
-991  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,930  
25,874  
-4,169  
29,883  
16,319  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,650  
-30,107  
-7,101  
-3,530  
-2,911  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,045  
0  
250  
77  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-22,350  
0  
-10,712  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
19,900  
10,712  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,565  
2,236  
572  
149  
2,413  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-20,085  
-29,276  
4,183  
-13,843  
-421  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
379  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
79,451  
42,460  
9,566  
16,867  
39,765  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-54,810  
-26,226  
-6,835  
-30,034  
-47,757  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,371  
-4,058  
-7,985  
-1,297  
-3,347  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
20,271  
12,176  
-5,254  
-14,464  
-10,960  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,744  
8,774  
-5,240  
1,575  
4,939  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,778  
11,003  
16,242  
14,667  
9,728  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,034  
19,778  
11,003  
16,242  
14,667