Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại Đường Sắt (RAT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,494  
8,010  
6,753  
6,248  
6,802  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,802  
2,210  
2,760  
1,898  
1,302  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,601  
0  
93  
394  
299  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
0  
0  
0  
-4  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,892  
1,037  
-2,521  
-2,413  
-1,338  
Chi phí lãi vay
1,199  
702  
1,798  
4,693  
4,109  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
679  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,883  
11,960  
8,883  
10,820  
11,170  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,525  
-24,250  
-46,962  
-9,821  
-6,073  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-991  
-1,272  
-1,310  
-30  
5,694  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
27,430  
15,378  
68,392  
21,715  
-1,113  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-75  
-1,206  
687  
57  
-124  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,286  
-1,548  
-1,070  
-3,837  
-4,109  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,406  
-1,181  
-1,057  
-1,594  
-1,045  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,113  
3,232  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-155  
-3,163  
-910  
-991  
-613  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,874  
-4,169  
29,883  
16,319  
3,788  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,107  
-7,101  
-3,530  
-2,911  
-2,776  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,045  
0  
250  
77  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,350  
0  
-10,712  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
19,900  
10,712  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,236  
572  
149  
2,413  
1,338  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,276  
4,183  
-13,843  
-421  
-1,438  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
379  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
540  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,460  
9,566  
16,867  
39,765  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-26,226  
-6,835  
-30,034  
-47,757  
62,456  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-55,454  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,058  
-7,985  
-1,297  
-3,347  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
-2,400  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
12,176  
-5,254  
-14,464  
-10,960  
5,142  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,774  
-5,240  
1,575  
4,939  
7,492  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,003  
16,242  
14,667  
9,728  
2,233  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
0  
0  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,778  
11,003  
16,242  
14,667  
9,728