Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại Đường Sắt (RAT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,271  
7,383  
12,494  
8,010  
6,753  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,553  
10,490  
4,802  
2,210  
2,760  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
1,601  
0  
93  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-700  
-1,008  
-4,892  
1,037  
-2,521  
Chi phí lãi vay
3,720  
2,852  
1,199  
702  
1,798  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
379  
679  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,844  
20,096  
15,883  
11,960  
8,883  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-21,086  
10,760  
-13,525  
-24,250  
-46,962  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,094  
2,319  
-991  
-1,272  
-1,310  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,382  
-27,828  
27,430  
15,378  
68,392  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,563  
-13,025  
-75  
-1,206  
687  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,065  
-2,671  
-1,286  
-1,548  
-1,070  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,319  
-2,528  
-1,406  
-1,181  
-1,057  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,113  
3,232  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-577  
-53  
-155  
-3,163  
-910  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-164  
-12,930  
25,874  
-4,169  
29,883  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,873  
-21,650  
-30,107  
-7,101  
-3,530  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,231  
0  
1,045  
0  
250  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-22,350  
0  
-10,712  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4  
0  
19,900  
10,712  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
93  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
393  
1,565  
2,236  
572  
149  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,152  
-20,085  
-29,276  
4,183  
-13,843  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
121,711  
79,451  
42,460  
9,566  
16,867  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-99,252  
-54,810  
-26,226  
-6,835  
-30,034  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,726  
-4,371  
-4,058  
-7,985  
-1,297  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
19,734  
20,271  
12,176  
-5,254  
-14,464  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,418  
-12,744  
8,774  
-5,240  
1,575  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,034  
19,778  
11,003  
16,242  
14,667  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,452  
7,034  
19,778  
11,003  
16,242