Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (RAL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
271,183  
188,908  
126,155  
88,784  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
54,582  
50,131  
45,766  
61,045  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-873  
-494  
-3,646  
-68  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-615  
3,703  
1,523  
2,818  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,127  
-13,605  
-23,148  
-24,311  
 
Chi phí lãi vay
47,091  
43,543  
47,427  
67,654  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
355,241  
272,186  
194,076  
195,921  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-375,327  
-99,741  
667  
-20,750  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
118,573  
160,466  
235,552  
-368,842  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
63,697  
68,897  
35,440  
42,686  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
734  
-131  
1,055  
1,090  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-48,263  
-42,744  
-47,840  
-67,566  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-50,221  
-43,404  
-24,626  
-29,227  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,189  
6,590  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-28,314  
-5,911  
-10,501  
-17,994  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,120  
309,618  
385,011  
-258,093  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-34,491  
-73,919  
-40,607  
-85,258  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
389  
182  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-259,539  
-246,379  
-173,200  
-529,800  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
246,379  
186,200  
516,800  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,457  
13,887  
30,997  
21,308  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-31,806  
-120,029  
333,990  
-593,750  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,655,464  
2,552,793  
2,382,459  
2,674,996  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,571,932  
-2,620,857  
-2,730,449  
-2,214,665  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-51,750  
-46,000  
-40,250  
-40,250  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
31,781  
-114,064  
-388,240  
420,081  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
36,095  
75,525  
330,760  
-431,762  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
478,304  
402,414  
71,754  
503,689  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
76  
365  
-100  
-173  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
514,475  
478,304  
402,414  
71,754