Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (RAL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
126,155  
88,784  
116,384  
99,855  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,766  
61,045  
76,655  
100,121  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,646  
-68  
131  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,523  
2,818  
-433  
-13  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-23,148  
-24,311  
-15,266  
5,015  
 
Chi phí lãi vay
47,427  
67,654  
63,652  
90,756  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
194,076  
195,921  
241,124  
295,733  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
667  
-20,750  
-32,268  
-43,079  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
235,552  
-368,842  
-6,765  
-47,306  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
35,440  
42,686  
65,819  
8,173  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,055  
1,090  
2,290  
2,359  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-47,840  
-67,566  
-65,008  
-91,295  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,626  
-29,227  
-32,999  
-23,586  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,189  
6,590  
6,838  
652  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,501  
-17,994  
-10,703  
-7,333  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
385,011  
-258,093  
168,329  
94,317  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,607  
-85,258  
-36,052  
-66,627  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
3,222  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-173,200  
-529,800  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
516,800  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
30,997  
21,308  
19,589  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
333,990  
-593,750  
-16,463  
-63,405  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,382,459  
2,674,996  
1,702,628  
1,568,373  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,730,449  
-2,214,665  
-1,560,480  
-1,481,561  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-40,250  
-40,250  
-34,500  
-34,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-388,240  
420,081  
107,648  
52,312  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
330,760  
-431,762  
259,514  
83,224  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
71,754  
503,689  
244,045  
161,857  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-100  
-173  
131  
-1,037  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
402,414  
71,754  
503,689  
244,045