Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (RAL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
188,908  
126,155  
88,784  
116,384  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
50,131  
45,766  
61,045  
76,655  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-494  
-3,646  
-68  
131  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,703  
1,523  
2,818  
-433  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,605  
-23,148  
-24,311  
-15,266  
 
Chi phí lãi vay
43,543  
47,427  
67,654  
63,652  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
272,186  
194,076  
195,921  
241,124  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-99,741  
667  
-20,750  
-32,268  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
160,466  
235,552  
-368,842  
-6,765  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
68,897  
35,440  
42,686  
65,819  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-131  
1,055  
1,090  
2,290  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-42,744  
-47,840  
-67,566  
-65,008  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-43,404  
-24,626  
-29,227  
-32,999  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,189  
6,590  
6,838  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,911  
-10,501  
-17,994  
-10,703  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
309,618  
385,011  
-258,093  
168,329  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-73,919  
-40,607  
-85,258  
-36,052  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
182  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-246,379  
-173,200  
-529,800  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
186,200  
516,800  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,887  
30,997  
21,308  
19,589  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-120,029  
333,990  
-593,750  
-16,463  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,552,793  
2,382,459  
2,674,996  
1,702,628  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,620,857  
-2,730,449  
-2,214,665  
-1,560,480  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-46,000  
-40,250  
-40,250  
-34,500  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-114,064  
-388,240  
420,081  
107,648  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
75,525  
330,760  
-431,762  
259,514  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
402,414  
71,754  
503,689  
244,045  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
365  
-100  
-173  
131  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
478,304  
402,414  
71,754  
503,689