Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh (QTP: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
275,226  
708,889  
366,620  
-1,320,840  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,959,520  
1,956,428  
1,954,219  
1,950,838  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-33,177  
33,177  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
269,026  
109,643  
239,756  
1,377,117  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,609  
-4,037  
1,517  
-2,664  
 
Chi phí lãi vay
568,701  
668,890  
774,944  
894,261  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-83,982  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,068,864  
3,322,653  
3,370,234  
2,898,711  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-289,994  
-270,748  
97,322  
-598,317  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
210,796  
-111,072  
-76,779  
-39,382  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,458  
-61,246  
-310,499  
128,418  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-209  
-497  
23,733  
-11,597  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-597,745  
-703,574  
-798,359  
-914,162  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-62  
-1,214  
-764  
-1,789  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,410,108  
2,174,302  
2,304,888  
1,461,881  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,364  
-491,537  
-41,094  
-29,615  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
122  
237  
279  
293  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,390  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,029  
2,272  
3,026  
2,836  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,212  
-483,638  
-37,789  
-26,486  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
358,058  
40,800  
1,838,525  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,184,890  
-2,029,551  
-2,077,167  
-3,521,747  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,184,890  
-1,671,494  
-2,036,368  
-1,683,222  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
215,006  
19,171  
230,731  
-247,827  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
319,788  
300,617  
69,886  
317,713  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
534,794  
319,788  
300,617  
69,886