Công ty Cổ phần Công trình giao thông Vận tải Quảng Nam (QTC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,403  
10,064  
11,031  
10,833  
10,567  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,710  
12,390  
13,227  
7,661  
3,979  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,900  
-1,670  
1,695  
2,319  
4,720  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-377  
-1,720  
-1,200  
-2,567  
-855  
Chi phí lãi vay
663  
241  
165  
258  
496  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,498  
19,305  
24,918  
18,504  
18,907  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,276  
3,097  
-12,991  
23,420  
15,856  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,974  
-1,293  
-6,289  
-1,765  
10,448  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,868  
-3,376  
10,092  
451  
-19,031  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,209  
-2,409  
-1,746  
-2,348  
-97  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-657  
-238  
-169  
-255  
-512  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,529  
-3,083  
-2,956  
-5,531  
-2,190  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
34  
0  
99  
87  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,591  
-2,346  
-2,218  
-836  
-3,015  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,871  
9,692  
8,642  
31,740  
20,454  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,540  
-8,270  
-13,230  
-23,412  
-2,579  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
145  
0  
672  
1,055  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,000  
-16,000  
0  
-21,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,000  
16,000  
0  
3,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
16,000  
0  
10,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
210  
1,745  
1,356  
809  
956  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,185  
-6,525  
4,798  
-39,549  
8,377  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
43,678  
32,434  
9,048  
25,272  
20,241  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-42,482  
-26,512  
-13,768  
-20,233  
-30,658  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-6,210  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,670  
0  
-5,940  
-5,130  
-6,600  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,474  
-288  
-10,660  
-91  
-17,017  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,530  
2,878  
2,780  
-7,900  
11,815  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,805  
6,927  
4,147  
12,047  
232  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,275  
9,805  
6,927  
4,147  
12,047