Công ty Cổ phần Công trình giao thông Vận tải Quảng Nam (QTC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,064  
11,031  
10,833  
10,567  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,390  
13,227  
7,661  
3,979  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,670  
1,695  
2,319  
4,720  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,720  
-1,200  
-2,567  
-855  
 
Chi phí lãi vay
241  
165  
258  
496  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,305  
24,918  
18,504  
18,907  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,097  
-12,991  
23,420  
15,856  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,293  
-6,289  
-1,765  
10,448  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,376  
10,092  
451  
-19,031  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,409  
-1,746  
-2,348  
-97  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-238  
-169  
-255  
-512  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,083  
-2,956  
-5,531  
-2,190  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
34  
0  
99  
87  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,346  
-2,218  
-836  
-3,015  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,692  
8,642  
31,740  
20,454  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,270  
-13,230  
-23,412  
-2,579  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
672  
1,055  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-16,000  
0  
-21,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
16,000  
0  
3,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
16,000  
0  
10,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,745  
1,356  
809  
956  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,525  
4,798  
-39,549  
8,377  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
32,434  
9,048  
25,272  
20,241  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-26,512  
-13,768  
-20,233  
-30,658  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,210  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-5,940  
-5,130  
-6,600  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-288  
-10,660  
-91  
-17,017  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,878  
2,780  
-7,900  
11,815  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,927  
4,147  
12,047  
232  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,805  
6,927  
4,147  
12,047