Công ty Cổ phần Công trình giao thông Vận tải Quảng Nam (QTC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,833  
10,567  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,661  
3,979  
4,773  
4,180  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,319  
4,720  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,567  
-855  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
258  
496  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,504  
18,907  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
23,420  
15,856  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,765  
10,448  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
461  
-19,031  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,348  
-97  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-255  
-512  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,531  
-2,190  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
99  
87  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-836  
-3,015  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
139,658  
136,274  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-127,369  
-107,506  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-25,265  
-15,549  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-272  
-120  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-4,617  
-1,867  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
11,441  
10,141  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-17,775  
-12,851  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,750  
20,454  
-24,200  
8,520  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,412  
-2,579  
-1,210  
-4,442  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,055  
0  
268  
824  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-21,000  
0  
-10,000  
-51,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,000  
0  
23,500  
50,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
10,000  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
809  
956  
1,620  
2,367  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-39,549  
8,377  
14,178  
-1,752  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,272  
20,241  
41,190  
16,573  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,233  
-30,658  
-29,658  
-16,573  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,130  
-6,600  
-6,000  
-7,614  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-91  
-17,017  
5,533  
-7,614  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,890  
11,815  
-4,490  
-846  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,047  
232  
4,722  
5,568  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,157  
12,047  
232  
4,722