Công ty Cổ phần Tân Cảng Quy Nhơn (QSP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,642  
20,838  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,139  
5,133  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-701  
-359  
 
 
 
Chi phí lãi vay
6,115  
7,138  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,194  
32,750  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
346  
2,538  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
53  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-125  
222  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
38  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,115  
-7,141  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,339  
-270  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-552  
-247  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,461  
27,889  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-503  
-7,209  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,900  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,000  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
540  
336  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,862  
-4,873  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
4,524  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,800  
-3,400  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,315  
-6,380  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-23,115  
-5,255  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,516  
17,760  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,647  
1,886  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,130  
19,647