Công ty Cổ phần thủy điện Quế Phong (QPH: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
57,436  
50,400  
132,294  
-7,009  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
31,569  
30,992  
29,797  
29,332  
25,968  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-1,063  
1,083  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
20  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,670  
-4,797  
-63,386  
5,499  
0  
Chi phí lãi vay
5,824  
10,064  
10,315  
28,245  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
90,160  
86,659  
107,976  
57,149  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,571  
880  
-41,185  
-8,142  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,174  
-1,201  
1,274  
-930  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,541  
-19,702  
3,396  
-27,968  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
849  
1,623  
1,386  
9,096  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,160  
-12,494  
-31,546  
-27,262  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,507  
-7,008  
-246  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
74,812  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-18,118  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-5,470  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-3,770  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
297  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-18,505  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
71,545  
48,757  
41,055  
1,943  
29,245  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-6,380  
-77,287  
-3,950  
-204  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
72,051  
50,958  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-75,900  
-67,248  
-52,166  
0  
-4,200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
88,705  
31,550  
17,600  
0  
4,200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
50  
4,797  
899  
25  
23  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,855  
-37,281  
-38,903  
47,033  
-181  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
87,198  
138,104  
70,495  
26,994  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-23,005  
-109,310  
-125,227  
-112,578  
-56,270  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-73,476  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-96,481  
-22,112  
12,877  
-42,082  
-29,276  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,080  
-10,636  
15,028  
6,893  
-212  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,939  
24,575  
9,546  
2,653  
2,865  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,859  
13,939  
24,575  
9,546  
2,653