Công ty cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi (QNW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,087  
9,840  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,233  
7,912  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-125  
-305  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,753  
-249  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,893  
1,798  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,335  
18,995  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,363  
-5,739  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,304  
-4,005  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,697  
-1,334  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,154  
-2,361  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,995  
-2,038  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-939  
-3,911  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
210  
66  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,792  
-2,035  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
68,835  
60,882  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-33,416  
-23,326  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-24,600  
-17,591  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-1,506  
-1,086  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,826  
-1,970  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
422  
698  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-9,182  
-4,903  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,696  
-2,362  
-1,274  
12,703  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,577  
-15,269  
-13,903  
-9,296  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-112,724  
-4,112  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
17,014  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,753  
249  
153  
23  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-128,549  
-19,132  
3,264  
-9,274  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
145,105  
2,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
50,148  
24,823  
29,583  
13,402  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-43,683  
-17,351  
-13,305  
-13,206  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,662  
-4,748  
-3,058  
-2,541  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
146,907  
4,724  
13,220  
-2,346  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,055  
-16,769  
15,210  
1,084  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,340  
18,109  
2,898  
1,872  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-57  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,394  
1,340  
18,109  
2,898