Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi (QNS: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,405,303  
1,138,338  
1,542,773  
1,361,850  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
492,690  
413,875  
324,100  
346,829  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6  
1,229  
744  
-2,151  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
42  
-318  
3,435  
7,104  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-59,421  
-20,655  
-56,424  
-52,057  
 
Chi phí lãi vay
90,021  
76,533  
69,617  
48,087  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
5,000  
0  
-90,000  
115,000  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,933,628  
1,609,002  
1,794,244  
1,824,662  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
57,950  
104,300  
-116,846  
19,219  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-264,643  
198,261  
-165,022  
188,614  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
48,568  
-66,484  
-115,789  
64,610  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,231  
-13,276  
-17,645  
11,987  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-89,544  
-76,479  
-69,855  
-48,401  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-138,111  
-115,743  
-136,705  
-150,101  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4  
2,285  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-15,772  
-14,929  
-12,213  
-19,404  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,540,307  
1,624,652  
1,160,172  
1,893,471  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-565,909  
-874,453  
-2,121,488  
-898,477  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
200  
477  
0  
532  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,335,000  
-420,000  
0  
-243,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
387,000  
224,000  
625,955  
167,662  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
1,528  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
52,843  
18,568  
60,823  
54,427  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,460,866  
-1,051,408  
-1,434,710  
-917,328  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-15  
-15  
103,235  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,819,408  
5,658,476  
5,233,730  
5,496,831  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,428,291  
-5,436,904  
-5,592,527  
-5,363,653  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-251,879  
-63,899  
-58,060  
-152,331  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-328,241  
-339,448  
-284,143  
-339,966  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-189,018  
-181,790  
-597,765  
-359,119  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-109,577  
391,454  
-872,303  
617,024  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
527,963  
136,507  
1,008,800  
391,778  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
2  
11  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
418,384  
527,963  
136,507  
1,008,800