Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi (QNS: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,138,338  
1,542,773  
1,361,850  
941,481  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
413,875  
324,100  
346,829  
325,070  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,229  
744  
-2,151  
596  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-318  
3,435  
7,104  
1,657  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-20,655  
-56,424  
-52,057  
-59,670  
 
Chi phí lãi vay
76,533  
69,617  
48,087  
71,799  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
100,000  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-90,000  
115,000  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,609,002  
1,794,244  
1,824,662  
1,380,933  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
104,300  
-116,846  
19,219  
-54,805  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
198,261  
-165,022  
188,614  
-102,498  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-66,484  
-115,789  
64,610  
83,558  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,276  
-17,645  
11,987  
1,132  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-76,479  
-69,855  
-48,401  
-72,863  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-115,743  
-136,705  
-150,101  
-128,567  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4  
2,285  
2,273  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,929  
-12,213  
-19,404  
-16,933  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,624,652  
1,160,172  
1,893,471  
1,092,229  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-874,453  
-2,121,488  
-898,477  
-311,417  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
477  
0  
532  
11,572  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-420,000  
0  
-243,000  
-380,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
224,000  
625,955  
167,662  
88,415  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,528  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18,568  
60,823  
54,427  
50,453  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,051,408  
-1,434,710  
-917,328  
-540,976  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-15  
103,235  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-458,834  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,658,476  
5,233,730  
5,496,831  
4,533,341  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,436,904  
-5,592,527  
-5,363,653  
-4,610,369  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-63,899  
-58,060  
-152,331  
-36,842  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-339,448  
-284,143  
-339,966  
-200,532  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-181,790  
-597,765  
-359,119  
-773,236  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
391,454  
-872,303  
617,024  
-221,983  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
136,507  
1,008,800  
391,778  
613,765  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
11  
-2  
-3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
527,963  
136,507  
1,008,800  
391,778