Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (QNC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,129  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
74,027  
98,669  
85,212  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10,037  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,693  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
72,728  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
150,227  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
53,652  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-51,302  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
65,111  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-36,970  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-73,914  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,674  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-641  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
1,184,994  
1,224,994  
1,677,211  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-919,909  
-566,574  
-568,128  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-137,487  
-127,735  
-126,776  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-82,779  
-88,713  
-112,680  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,961  
-10,097  
-1,982  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
10,294  
245,632  
444,870  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-8,310  
-501,313  
-1,200,677  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
99,489  
44,841  
176,193  
111,837  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-57,684  
-72,827  
-176,034  
-106,657  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21,356  
128,340  
5,015  
471  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-200  
-1,500  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
128  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,242  
0  
0  
800  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,774  
756  
1,708  
574  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-31,383  
54,769  
-169,311  
-104,812  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,161,993  
1,203,529  
1,241,778  
1,230,355  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,242,584  
-1,290,519  
-1,251,858  
-1,231,877  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-236  
-249  
-782  
-1,265  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,650  
-3,463  
-5,176  
-14,943  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-95,478  
-90,702  
-16,038  
-17,731  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27,372  
8,908  
-9,156  
-10,705  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,920  
32,013  
41,167  
52,010  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
-1  
2  
-138  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,549  
40,920  
32,013  
41,167