Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (QNC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-240,102  
-62,579  
5,129  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
80,996  
80,736  
74,027  
98,669  
85,212  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
29,550  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-15,061  
-71  
10,037  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,735  
-2,476  
-11,693  
0  
0  
Chi phí lãi vay
63,568  
76,439  
72,728  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-1,856  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-89,640  
92,050  
150,227  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
67,896  
-79,743  
53,652  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
132,935  
16,999  
-51,302  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
117,980  
215,441  
65,111  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
56,525  
-10,634  
-36,970  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-67,082  
-78,292  
-73,914  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-80  
-3,491  
-6,674  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-69,434  
-1,058  
-641  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,184,994  
1,224,994  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-919,909  
-566,574  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-137,487  
-127,735  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-82,779  
-88,713  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,961  
-10,097  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
10,294  
245,632  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-8,310  
-501,313  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
149,100  
151,271  
99,489  
44,841  
176,193  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,515  
-106,506  
-57,684  
-72,827  
-176,034  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
909  
1,058  
21,356  
128,340  
5,015  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-200  
-1,500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,381  
1,972  
128  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-200  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,242  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
99  
2,138  
1,774  
756  
1,708  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,326  
-101,338  
-31,383  
54,769  
-169,311  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
187,300  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
656,364  
941,159  
1,161,993  
1,203,529  
1,241,778  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-987,509  
-996,645  
-1,242,584  
-1,290,519  
-1,251,858  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-236  
-249  
-782  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-336  
0  
-14,650  
-3,463  
-5,176  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-144,181  
-55,486  
-95,478  
-90,702  
-16,038  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
593  
-5,553  
-27,372  
8,908  
-9,156  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,996  
13,549  
40,920  
32,013  
41,167  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
-1  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,590  
7,996  
13,549  
40,920  
32,013