Công ty cổ phần Quản lý và Xây dựng Giao thông Lạng Sơn (QLD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
634  
923  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
53,809  
55,093  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-43,305  
-33,691  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-8,932  
-9,229  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,228  
-339  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-38  
-70  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,084  
2,441  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,354  
-13,895  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,965  
311  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-127  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
420  
0  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
420  
-127  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
24,507  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
-16,131  
7,518  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-9,384  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
8,376  
-1,866  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,831  
-1,683  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,282  
2,965  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,113  
1,282