Công ty Cổ phần nước khoáng Quảng Ninh (QHW: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
40,483  
41,794  
32,817  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,585  
9,398  
7,680  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-827  
8,401  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,677  
-495  
-607  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
110  
157  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
46,564  
59,207  
40,047  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
353  
679  
-2,465  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,290  
18,364  
-1,084  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,728  
-80,645  
-9,189  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,044  
3,456  
-436  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-110  
-157  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,198  
-9,258  
-7,108  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
78,770  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-197  
-11,911  
-20,699  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,549  
-20,217  
77,679  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,568  
-6,228  
-3,714  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
734  
80  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-37,500  
-205,500  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,000  
203,000  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,828  
762  
607  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,505  
-7,887  
-3,107  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-247  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
5,721  
9,833  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-5,721  
-11,657  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,575  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,822  
0  
-1,823  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,222  
-28,104  
72,749  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
60,736  
88,841  
16,091  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
64,958  
60,736  
88,841