Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai (QCG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
23,915  
27,103  
12,497  
5,893  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,048  
11,756  
14,623  
11,321  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-755  
63,369  
551  
-2,727  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
767  
0  
371  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,671  
-152,663  
-1,593  
-13,667  
 
Chi phí lãi vay
12,675  
20,814  
58,830  
83,611  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,978  
-29,620  
85,278  
84,431  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
403,755  
-533,952  
97,215  
183,310  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,321,298  
-200,414  
-75,908  
-735,054  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
871,171  
614,239  
-155,218  
518,785  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
58  
-91  
1,076  
6,659  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-13,004  
-14,833  
-40,777  
-65,713  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,837  
0  
-366  
-10,018  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,223  
-221  
-346  
-366  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-24,400  
-164,892  
-89,046  
-17,968  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-142,521  
-252,923  
-67,757  
-190,254  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
714  
0  
8,141  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-93,000  
0  
-136,535  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
72,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-87,240  
-446,718  
0  
-26,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
869,076  
81,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,443  
2,919  
2,582  
1,764  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-246,605  
172,354  
-112,569  
-214,990  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
350,125  
159,340  
525,542  
536,275  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-168,372  
-175,606  
-256,901  
-271,630  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
181,753  
-16,266  
268,642  
264,645  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-89,252  
-8,804  
67,026  
31,688  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
106,400  
115,205  
48,179  
16,491  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,149  
106,400  
115,205  
48,179