Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai (QCG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
64,309  
23,915  
27,103  
12,497  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,615  
13,048  
11,756  
14,623  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-47,775  
-755  
63,369  
551  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
101  
767  
0  
371  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-66,198  
-6,671  
-152,663  
-1,593  
 
Chi phí lãi vay
68,176  
12,675  
20,814  
58,830  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,229  
42,978  
-29,620  
85,278  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
238,724  
403,755  
-533,952  
97,215  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-704,016  
-1,321,298  
-200,414  
-75,908  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
834,089  
871,171  
614,239  
-155,218  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-112,882  
58  
-91  
1,076  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-17,921  
-13,004  
-14,833  
-40,777  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,854  
-1,837  
0  
-366  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
397  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-6,223  
-221  
-346  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
257,765  
-24,400  
-164,892  
-89,046  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,776  
-142,521  
-252,923  
-67,757  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,773  
714  
0  
8,141  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-650  
-93,000  
0  
-136,535  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
72,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-643,387  
-87,240  
-446,718  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
528,708  
0  
869,076  
81,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
574  
3,443  
2,919  
2,582  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-122,758  
-246,605  
172,354  
-112,569  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
28,920  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,361,712  
350,125  
159,340  
525,542  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,440,667  
-168,372  
-175,606  
-256,901  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-50,035  
181,753  
-16,266  
268,642  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
84,972  
-89,252  
-8,804  
67,026  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,149  
106,400  
115,205  
48,179  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
102,120  
17,149  
106,400  
115,205