Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia Lai (QCG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
508,766  
64,309  
23,915  
27,103  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
32,310  
13,615  
13,048  
11,756  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-12,914  
-47,775  
-755  
63,369  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10  
101  
767  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-451,406  
-66,198  
-6,671  
-152,663  
 
Chi phí lãi vay
24,197  
68,176  
12,675  
20,814  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
100,964  
32,229  
42,978  
-29,620  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-717,847  
238,724  
403,755  
-533,952  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-819,090  
-704,016  
-1,321,298  
-200,414  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,504,225  
834,089  
871,171  
614,239  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-382,392  
-112,882  
58  
-91  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-340,267  
-17,921  
-13,004  
-14,833  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,417  
-12,854  
-1,837  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
397  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-6,223  
-221  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,320,177  
257,765  
-24,400  
-164,892  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-166,488  
-10,776  
-142,521  
-252,923  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
818  
2,773  
714  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-122  
-650  
-93,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
72,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,447,517  
-643,387  
-87,240  
-446,718  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
788,080  
528,708  
0  
869,076  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,074  
574  
3,443  
2,919  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-822,156  
-122,758  
-246,605  
172,354  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
28,920  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
609,657  
1,361,712  
350,125  
159,340  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,993,212  
-1,440,667  
-168,372  
-175,606  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-118,810  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,502,365  
-50,035  
181,753  
-16,266  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,344  
84,972  
-89,252  
-8,804  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
102,120  
17,149  
106,400  
115,205  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
97,776  
102,120  
17,149  
106,400