Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình (QBS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,895  
100,522  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,661  
6,586  
0  
1,395  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
93,647  
-461  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,242  
-349  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27,413  
-4,971  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
61,270  
34,458  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
163,303  
135,786  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
307,203  
-278,846  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
131,598  
-28,681  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-309,332  
-240,454  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-324,002  
-2,005  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-62,404  
-34,856  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,554  
-28,648  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
38,523  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-163  
-43,071  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,882,647  
1,890,056  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,767,974  
-2,017,966  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-3,633  
-3,156  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-10,546  
-7,427  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-4,503  
-801  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
116,927  
117,564  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-160,403  
-65,803  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-115,353  
-482,252  
52,515  
-87,534  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,138  
-18,966  
-247,689  
-28,982  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
3,355  
1,000  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-2,000  
-208,973  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
191,728  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-56,714  
-125,338  
-240,806  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
62,922  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,669  
3,758  
3,056  
1,364  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,262  
-142,545  
-499,329  
-26,618  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
55,965  
266,409  
264,280  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,017,650  
2,192,365  
692,990  
854,660  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,986,815  
-1,498,707  
-513,131  
-780,551  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,000  
-16,000  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
54,800  
944,067  
444,139  
74,109  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-95,815  
319,269  
-2,675  
-40,042  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
350,116  
30,498  
33,108  
73,127  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
151  
349  
64  
23  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
254,451  
350,116  
30,498  
33,108