Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình (QBS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
100,522  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,586  
0  
1,395  
1,632  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-461  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-349  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,971  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
34,458  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
135,786  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-278,846  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-28,681  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-240,454  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,005  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,856  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-28,648  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
38,523  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-43,071  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
1,882,647  
1,890,056  
2,475,724  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-1,767,974  
-2,017,966  
-2,420,245  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-3,633  
-3,156  
-3,855  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-10,546  
-7,427  
-18,322  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-4,503  
-801  
-1,751  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
116,927  
117,564  
116,541  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-160,403  
-65,803  
-57,217  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-482,252  
52,515  
-87,534  
90,874  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,966  
-247,689  
-28,982  
-17,846  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,355  
1,000  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
-208,973  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
191,728  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-125,338  
-240,806  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,758  
3,056  
1,364  
1,965  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-142,545  
-499,329  
-26,618  
-15,881  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
266,409  
264,280  
0  
36,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,192,365  
692,990  
854,660  
1,564,127  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,498,707  
-513,131  
-780,551  
-1,655,958  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,000  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
944,067  
444,139  
74,109  
-55,832  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
319,269  
-2,675  
-40,042  
19,162  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,498  
33,108  
73,127  
53,959  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
349  
64  
23  
7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
350,116  
30,498  
33,108  
73,127