Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình (QBS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,063  
100,522  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,992  
6,586  
0  
1,395  
1,632  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
93,425  
-461  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,191  
-349  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-38,819  
-4,971  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
60,532  
34,458  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-45,960  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
111,424  
135,786  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
174,491  
-278,846  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
129,950  
-28,681  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-228,624  
-240,454  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-324,002  
-2,005  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-61,666  
-34,856  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-21,554  
-28,648  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
38,523  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-43,071  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,882,647  
1,890,056  
2,475,724  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,767,974  
-2,017,966  
-2,420,245  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-3,633  
-3,156  
-3,855  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-10,546  
-7,427  
-18,322  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-4,503  
-801  
-1,751  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
116,927  
117,564  
116,541  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-160,403  
-65,803  
-57,217  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-219,981  
-482,252  
52,515  
-87,534  
90,874  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,238  
-18,966  
-247,689  
-28,982  
-17,846  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
3,355  
1,000  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-2,000  
-208,973  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
191,728  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-56,714  
-125,338  
-240,806  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
62,922  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,661  
3,758  
3,056  
1,364  
1,965  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,369  
-142,545  
-499,329  
-26,618  
-15,881  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
55,965  
266,409  
264,280  
0  
36,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,690,995  
2,192,365  
692,990  
854,660  
1,564,127  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,570,807  
-1,498,707  
-513,131  
-780,551  
-1,655,958  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,000  
-16,000  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
144,153  
944,067  
444,139  
74,109  
-55,832  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-108,198  
319,269  
-2,675  
-40,042  
19,162  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
350,116  
30,498  
33,108  
73,127  
53,959  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
349  
64  
23  
7  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
241,918  
350,116  
30,498  
33,108  
73,127