Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình (QBS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
72,799  
28,686  
17,895  
100,522  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,520  
13,473  
16,661  
6,586  
3,170  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-87,400  
41,937  
93,647  
-461  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-94  
2  
1,242  
-349  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,942  
-2,721  
-27,413  
-4,971  
0  
Chi phí lãi vay
71,610  
75,034  
61,270  
34,458  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66,493  
156,412  
163,303  
135,786  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,117  
-119,710  
307,203  
-278,846  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
62,949  
-26,740  
131,598  
-28,681  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
154,658  
-151,277  
-309,332  
-240,454  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,415  
21,005  
-324,002  
-2,005  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-71,885  
-74,320  
-62,404  
-34,856  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,000  
-6,800  
-21,554  
-28,648  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
38,523  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-163  
-43,071  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,882,647  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-1,767,974  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-3,633  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-10,546  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-4,503  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
116,927  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-160,403  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
207,513  
-201,431  
-115,353  
-482,252  
52,515  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,159  
-13,863  
-46,138  
-18,966  
-247,689  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
18,000  
0  
0  
3,355  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-730  
-12,044  
0  
-2,000  
-208,973  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
12,773  
7,000  
0  
0  
191,728  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,000  
0  
-56,714  
-125,338  
-240,806  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
67,224  
109,512  
62,922  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,876  
5,845  
4,669  
3,758  
3,056  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
70,985  
114,450  
-35,262  
-142,545  
-499,329  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,000  
-248  
55,965  
266,409  
264,280  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
260,937  
2,257,546  
3,017,650  
2,192,365  
692,990  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-581,385  
-2,347,566  
-2,986,815  
-1,498,707  
-513,131  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-32,000  
-16,000  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-318,449  
-90,268  
54,800  
944,067  
444,139  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-39,951  
-177,249  
-95,815  
319,269  
-2,675  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
64,283  
241,534  
350,116  
30,498  
33,108  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5  
-2  
151  
349  
64  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,337  
64,283  
254,451  
350,116  
30,498