Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình (QBS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,686  
17,895  
100,522  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,473  
16,661  
6,586  
3,170  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
41,937  
93,647  
-461  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2  
1,242  
-349  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,721  
-27,413  
-4,971  
0  
 
Chi phí lãi vay
75,034  
61,270  
34,458  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
156,412  
163,303  
135,786  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-119,710  
307,203  
-278,846  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-26,740  
131,598  
-28,681  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-151,277  
-309,332  
-240,454  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
21,005  
-324,002  
-2,005  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-74,320  
-62,404  
-34,856  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,800  
-21,554  
-28,648  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
38,523  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-163  
-43,071  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,882,647  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,767,974  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-3,633  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-10,546  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-4,503  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
116,927  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-160,403  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-201,431  
-115,353  
-482,252  
52,515  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,863  
-46,138  
-18,966  
-247,689  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
18,000  
0  
0  
3,355  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,044  
0  
-2,000  
-208,973  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,000  
0  
0  
191,728  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-56,714  
-125,338  
-240,806  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
109,512  
62,922  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,845  
4,669  
3,758  
3,056  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
114,450  
-35,262  
-142,545  
-499,329  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-248  
55,965  
266,409  
264,280  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,257,546  
3,017,650  
2,192,365  
692,990  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,347,566  
-2,986,815  
-1,498,707  
-513,131  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-32,000  
-16,000  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-90,268  
54,800  
944,067  
444,139  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-177,249  
-95,815  
319,269  
-2,675  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
241,534  
350,116  
30,498  
33,108  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
151  
349  
64  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
64,283  
254,451  
350,116  
30,498