Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (PXT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,920  
33,682  
-159,666  
-35,584  
6,545  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,183  
11,238  
12,065  
13,117  
12,863  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,049  
17,754  
37,742  
39,633  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,283  
-2,494  
2,699  
-234  
-165  
Chi phí lãi vay
3,011  
536  
12,855  
20,792  
28,498  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,782  
60,715  
-94,305  
37,723  
47,741  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-187,383  
68,519  
193,240  
157,769  
80,577  
Tăng, giảm hàng tồn kho
29,946  
-37,833  
103,921  
-8,467  
-124,127  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
124,131  
-36,502  
-118,603  
-107,228  
16,034  
Tăng, giảm chi phí trả trước
937  
-7,912  
-1,376  
2,269  
2,489  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,962  
-3,357  
-8,254  
-15,969  
-28,204  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,422  
0  
0  
-585  
-4,818  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-67  
-121  
-985  
-2,789  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-11,039  
43,509  
73,638  
62,724  
-10,308  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,635  
-3,020  
-840  
-510  
-15,876  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,315  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,981  
2,565  
139  
234  
165  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,339  
-455  
-701  
-276  
-15,711  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
1,111  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
62,491  
32,716  
16,910  
117,602  
210,474  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-37,288  
-45,011  
-86,523  
-145,682  
-176,538  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,657  
-4,241  
-11,038  
-5,764  
-5,768  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-3,849  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
23,546  
-16,536  
-79,540  
-33,844  
24,319  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,833  
26,519  
-6,603  
28,604  
-1,701  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,060  
30,541  
37,144  
8,540  
10,240  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,227  
57,060  
30,541  
37,144  
8,540