Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (PXS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
140,997  
158,991  
102,074  
91,189  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
61,131  
57,981  
56,190  
51,852  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
24,159  
3,519  
1,667  
1,296  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-608  
-330  
-80  
-21  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,503  
-8,780  
5,693  
-17,238  
 
Chi phí lãi vay
38,198  
43,417  
74,946  
94,996  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
259,374  
254,799  
240,490  
222,074  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-253,753  
21,687  
-69,475  
53,029  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-51,183  
-54,821  
-36,753  
58,354  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
36,608  
47,710  
334,816  
-286,158  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,241  
-6,038  
-8,659  
3,490  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-38,238  
-51,343  
-93,087  
-86,724  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,551  
-38,364  
-19,244  
-38,367  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-78,503  
173,630  
348,088  
-74,303  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-88,045  
-58,686  
-36,980  
-25,074  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
235  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
65,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
55,084  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,467  
8,604  
4,298  
17,422  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-83,578  
-50,082  
22,637  
57,349  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
58,535  
0  
104,420  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
588,743  
761,958  
455,969  
606,226  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-626,263  
-722,799  
-659,949  
-699,145  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-19,755  
-12,919  
-9,526  
-12,552  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-59,995  
-77,514  
-50,796  
-33,449  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-58,735  
-51,273  
-159,882  
-138,920  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-220,816  
72,274  
210,843  
-155,874  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
384,647  
312,102  
101,016  
256,886  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
628  
270  
242  
4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
164,458  
384,647  
312,102  
101,016