Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (PXS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-138,538  
2,038  
110,540  
140,997  
158,991  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
64,313  
69,434  
69,682  
61,131  
57,981  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
27,419  
15,179  
-748  
24,159  
3,519  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
140  
9  
478  
-608  
-330  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,043  
-5,646  
-1,847  
-4,503  
-8,780  
Chi phí lãi vay
36,072  
32,783  
35,880  
38,198  
43,417  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-13,636  
113,797  
213,985  
259,374  
254,799  
Tăng, giảm các khoản phải thu
206,474  
-180,657  
29,025  
-253,753  
21,687  
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,421  
-95,622  
46,878  
-51,183  
-54,821  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
221,807  
-185,400  
153,100  
36,608  
47,710  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,132  
18,019  
14,989  
1,241  
-6,038  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,238  
-32,410  
-36,036  
-38,238  
-51,343  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-12,757  
-27,120  
-32,551  
-38,364  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
419  
2,598  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-61  
-9,476  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
395,318  
-381,908  
394,821  
-78,503  
173,630  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-2,130  
-73,307  
-88,045  
-58,686  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
67,897  
5  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,280  
5,702  
2,065  
4,467  
8,604  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,280  
71,470  
-71,237  
-83,578  
-50,082  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
58,535  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
287,884  
433,886  
966,039  
588,743  
761,958  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-443,566  
-354,138  
-1,024,099  
-626,263  
-722,799  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-33,764  
-31,179  
-11,906  
-19,755  
-12,919  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-77,993  
-17,702  
-59,995  
-77,514  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-189,446  
-29,423  
-87,668  
-58,735  
-51,273  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
208,151  
-339,862  
235,916  
-220,816  
72,274  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
60,508  
400,379  
164,458  
384,647  
312,102  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7  
-9  
5  
628  
270  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
268,667  
60,508  
400,379  
164,458  
384,647