Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí miền Trung (PXM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-29,866  
-89,923  
-151,815  
-109,655  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
5,376  
7,012  
16,956  
21,328  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,518  
3,165  
44,037  
1,267  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-750  
-3,516  
-958  
-25  
Chi phí lãi vay
0  
22,158  
23,422  
15,533  
45,172  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
-1,564  
-59,840  
-76,246  
-41,912  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
12,818  
119,659  
59,051  
51,557  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
394  
64,957  
51,251  
-33,331  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-7,228  
-131,072  
-27,909  
53,523  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
134  
2,673  
7,467  
7,024  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-20  
-2,794  
-26,926  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-111  
0  
-3,813  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
975  
3,831  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1  
-114  
-1,050  
-4,302  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
11,270  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-3,994  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-4,320  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,359  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,752  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,437  
4,554  
-3,868  
10,746  
5,651  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-168  
0  
-222  
-12,862  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
611  
275  
78,239  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,040  
0  
350  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
0  
0  
958  
25  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1  
443  
3,315  
78,975  
-12,487  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
14,174  
116,459  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-7,774  
-542  
-103,199  
-112,471  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-7,774  
-542  
-89,025  
3,989  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,435  
-2,777  
-1,096  
696  
-2,847  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,107  
4,884  
5,980  
6,865  
9,712  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
672  
2,107  
4,884  
7,561  
6,865