Công ty Cổ phần Đầu tư Xây Dựng Thương Mại Dầu khí - Idico (PXL: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,017  
-8,935  
-24,986  
-5,816  
352  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
131  
147  
193  
259  
442  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
855  
8,907  
30,407  
12,709  
16,771  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,155  
-12,126  
-15,416  
-16,432  
-21,500  
Chi phí lãi vay
1,033  
1,030  
2,478  
1,702  
8,612  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,881  
-10,977  
-7,323  
-7,578  
4,678  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-99,136  
-22,464  
35,126  
2,881  
27,899  
Tăng, giảm hàng tồn kho
30,353  
-34,377  
-26,320  
-13,564  
8,988  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,648  
27,792  
6,321  
4,133  
-23,055  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,373  
-7,915  
2,188  
550  
1,887  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,033  
-512  
-6  
-26  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-839  
-1,000  
-1,685  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
168  
85  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-64  
-96  
-511  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-58,915  
-48,285  
9,168  
-14,700  
18,201  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,203  
-613  
0  
-22  
-36  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
459  
0  
2,550  
0  
740  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-229,286  
-141,697  
-151,434  
-220,650  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
271,196  
116,891  
136,890  
186,750  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-3,583  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
80,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,696  
2,759  
3,030  
1,704  
20,576  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
52,862  
57,340  
-8,964  
-32,218  
17,697  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
1,900  
9,500  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-1,900  
-9,500  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,049  
-70  
-375  
-749  
-1,001  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,049  
-70  
-375  
-749  
-1,001  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,102  
8,984  
-171  
-47,667  
34,897  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,572  
588  
759  
48,390  
13,493  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
470  
9,572  
588  
724  
48,390