Công ty Cổ phần Đầu tư Xây Dựng Thương Mại Dầu khí - Idico (PXL: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
11,622  
11,887  
-8,935  
-24,986  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
138  
131  
147  
193  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
855  
8,907  
30,407  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-10,678  
-13,155  
-12,126  
-15,416  
Chi phí lãi vay
0  
1,030  
1,033  
1,030  
2,478  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
2,112  
751  
-10,977  
-7,323  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-87,721  
-35,226  
-22,464  
35,126  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
97,045  
-56,837  
-34,377  
-26,320  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-10,434  
32,058  
27,792  
6,321  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,442  
1,373  
-7,915  
2,188  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,024  
-1,033  
-512  
-6  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-839  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
168  
85  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-64  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
99,839  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-3,641  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-3,934  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,950  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-57,613  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,602  
1,420  
-58,915  
-48,285  
9,168  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-3  
-2,203  
-613  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
459  
0  
2,550  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-224,580  
-170,750  
-229,286  
-141,697  
-151,434  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
178,900  
167,190  
271,196  
116,891  
136,890  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
80,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,105  
2,638  
12,696  
2,759  
3,030  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-44,575  
-925  
52,862  
57,340  
-8,964  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
1,900  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-1,900  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-564  
-3,049  
-70  
-375  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-564  
-3,049  
-70  
-375  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,028  
-70  
-9,102  
8,984  
-171  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
400  
470  
9,572  
588  
759  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,428  
400  
470  
9,572  
588