Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí (PXI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
48,724  
32,832  
4,328  
10,683  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,932  
9,266  
10,114  
10,950  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,673  
-16,535  
48,150  
346  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,247  
-1,752  
-639  
-4,060  
 
Chi phí lãi vay
25,734  
23,740  
14,432  
21,381  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
77,469  
47,551  
76,384  
39,300  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-161,716  
-216,176  
-103,141  
262,207  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
126,125  
18,651  
-25,199  
59,315  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-477,288  
353,741  
34,032  
-139,293  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,163  
1,130  
743  
17,745  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-25,223  
-23,916  
-13,825  
-22,597  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,759  
-4,904  
-4,529  
-10,111  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18  
1  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,524  
-921  
-1,392  
-2,401  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-479,061  
175,158  
-36,927  
204,165  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,351  
-680  
-16,518  
-78,412  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
355  
0  
4,129  
169  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
52,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
19,297  
113  
10,983  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,857  
1,752  
499  
4,664  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-842  
1,185  
-906  
-21,578  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
891,441  
562,963  
440,556  
484,678  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-652,859  
-540,565  
-295,615  
-615,009  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-12,410  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,000  
-15,889  
-17,421  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
208,583  
6,510  
127,519  
-142,741  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-271,321  
182,852  
89,686  
39,846  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
350,237  
167,385  
78,207  
38,361  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,916  
350,237  
167,893  
78,207