Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí (PXI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,807  
-42,938  
-14,534  
48,724  
32,832  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,772  
7,664  
8,694  
8,932  
9,266  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
488  
913  
-5,659  
-1,673  
-16,535  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-600  
-10,113  
-4,247  
-1,752  
Chi phí lãi vay
10,084  
20,238  
29,227  
25,734  
23,740  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,150  
-14,724  
7,615  
77,469  
47,551  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,245  
131,848  
172,908  
-161,716  
-216,176  
Tăng, giảm hàng tồn kho
253,633  
-114,836  
-212,573  
126,125  
18,651  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-46,302  
209,574  
37,543  
-477,288  
353,741  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-771  
5,032  
8,706  
-3,163  
1,130  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,846  
-28,735  
-27,475  
-25,223  
-23,916  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,272  
0  
-5,945  
-13,759  
-4,904  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,641  
3,000  
13  
18  
1  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,064  
0  
-2,893  
-1,524  
-921  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
180,925  
191,160  
-22,101  
-479,061  
175,158  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-87  
-24,351  
-680  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,061  
2,704  
12,829  
355  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
19,297  
113  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,952  
1,978  
2,675  
3,857  
1,752  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,013  
4,682  
15,417  
-842  
1,185  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
105,997  
266,875  
761,404  
891,441  
562,963  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-290,796  
-473,345  
-776,093  
-652,859  
-540,565  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-30,000  
-15,889  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-184,799  
-206,470  
-14,689  
208,583  
6,510  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-861  
-10,628  
-21,373  
-271,321  
182,852  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
46,915  
57,544  
78,916  
350,237  
167,385  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
46,054  
46,915  
57,544  
78,916  
350,237