Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An (PXA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
147  
180  
-48,266  
-62,552  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
175  
1,740  
18,533  
9,113  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
11,207  
0  
2,444  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-31  
-27  
-48  
-553  
Chi phí lãi vay
0  
3,731  
5,045  
32,739  
50,012  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
15,230  
6,939  
5,401  
-3,980  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
5,167  
6,223  
-25,320  
-4,985  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
5,280  
278,854  
-300,643  
-50,404  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-15,058  
-271,339  
315,151  
81,986  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-206  
846  
2,366  
-1,791  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-824  
-9,584  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-853  
0  
0  
-1,377  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,004  
1,437  
1  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-2,185  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
28,379  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,826  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-28,184  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
16,805  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,743  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-3,569  
9,560  
22,341  
-2,431  
9,866  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-59  
-114  
-44  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
26  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,700  
0  
-78  
-122  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,200  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
204  
29  
27  
17  
553  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,704  
-30  
-165  
-123  
553  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
300  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,000  
-5,274  
-15,404  
-307  
-8,877  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-51  
0  
-3,614  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,051  
-5,274  
-19,017  
-7  
-8,877  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-917  
4,256  
3,159  
-2,560  
1,542  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,270  
3,514  
355  
2,915  
1,373  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,353  
7,770  
3,514  
355  
2,915