Công ty Cổ phần xi măng Dầu khí Nghệ An (PX1: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2013 2012 2011 2010 2009
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
30  
414  
120  
-2,402  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,948  
2,999  
3,836  
3,742  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
216  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
-107  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,039  
0  
 
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
746  
1,720  
1,562  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
938  
4,158  
5,675  
3,010  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
7,584  
-14,165  
-68,758  
1,221  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-1,612  
2,802  
-887  
315  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
11,631  
16,876  
98,028  
13  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-7,015  
-5,496  
-2,420  
670  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-746  
-1,720  
-1,562  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4,433  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
12,309  
-17,034  
-174  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
70,615  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-49,281  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-13,149  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả lãi vay
-94  
0  
0  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,302  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,155  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,762  
15,960  
15,738  
12,884  
3,494  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,029  
-170,609  
-250,697  
-285,328  
-23,871  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
32  
0  
0  
82  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
5,000  
1,000  
31,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
-56,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7  
1,039  
4,879  
6,642  
126  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-989  
-164,570  
-244,818  
-247,605  
-79,745  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
51,000  
110,287  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,520  
122,472  
230,518  
215,750  
30,407  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,800  
0  
-14,174  
-24,170  
-35,397  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,720  
122,472  
216,344  
242,581  
105,297  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,031  
-26,138  
-12,736  
7,860  
29,046  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,731  
28,868  
41,604  
33,745  
4,698  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
699  
2,730  
28,868  
41,604  
33,745