Công ty Cổ phần xi măng Dầu khí Nghệ An (PX1: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-11,110  
47,676  
-14,166  
-14,112  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
46,205  
60,142  
15,898  
2,581  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,192  
1,438  
2,823  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
157  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-30  
260  
-14  
150  
0  
Chi phí lãi vay
32,327  
17,661  
48  
216  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
70,741  
127,177  
4,591  
-11,165  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
103,813  
-122,486  
-110,045  
21,034  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-39,080  
9,791  
-61,405  
2,958  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-73,840  
52,935  
183,759  
7  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,508  
2,002  
-8,174  
698  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15,186  
-1,810  
-4  
-343  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-313  
-361  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
70,615  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-49,281  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-13,149  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-94  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
5,302  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-16,155  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,627  
67,250  
8,722  
13,190  
-2,762  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,070  
-79,726  
-8,909  
-12,609  
-1,029  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
820  
32  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
30  
29  
14  
3  
7  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,040  
-79,697  
-8,896  
-11,786  
-989  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
418,421  
100,079  
640  
900  
4,520  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-446,194  
-79,906  
-300  
-2,420  
-2,800  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-27,773  
20,173  
340  
-1,520  
1,720  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,815  
7,726  
166  
-116  
-2,031  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,475  
750  
583  
699  
2,731  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,290  
8,475  
750  
583  
699