Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên (PWS: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,310  
16,715  
9,165  
5,741  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,784  
20,714  
22,992  
12,692  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,411  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,452  
-3,084  
-2,852  
-970  
0  
Chi phí lãi vay
7,680  
8,507  
10,684  
8,770  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
49,733  
42,852  
39,989  
26,234  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,149  
623  
6,706  
-7,769  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,096  
73  
194  
133  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,838  
812  
-89,546  
93,218  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-171  
254  
1,059  
2,502  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,782  
-8,593  
-13,514  
-6,132  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,905  
-3,313  
-2,264  
-1,211  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5  
6  
43  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,195  
-210  
-2,783  
-1,880  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
4,444  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-22,277  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-14,555  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-6,744  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-911  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
114,425  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-12,619  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,277  
32,504  
-60,116  
105,096  
61,763  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,925  
-3,899  
-12,859  
-7,290  
-2,616  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
75  
105  
0  
119  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-75,700  
-58,000  
0  
-6,225  
-147,950  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
64,900  
29,700  
8,400  
2,000  
118,250  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,498  
2,768  
2,985  
2,006  
32  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,152  
-29,325  
-1,473  
-9,390  
-32,284  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
147  
0  
0  
0  
10  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,330  
-13,330  
-18,289  
-8,372  
-18,189  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,428  
-5,900  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,612  
-19,230  
-18,289  
-8,372  
-18,179  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,486  
-16,052  
-79,879  
87,334  
11,300  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,063  
49,115  
128,994  
41,660  
30,360  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
27,577  
33,063  
49,115  
128,994  
41,660