Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú Yên (PWS: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,715  
9,165  
5,741  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,714  
22,992  
12,692  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,084  
-2,852  
-970  
0  
 
Chi phí lãi vay
8,507  
10,684  
8,770  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,852  
39,989  
26,234  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
623  
6,706  
-7,769  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
73  
194  
133  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
812  
-89,546  
93,218  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
254  
1,059  
2,502  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,593  
-13,514  
-6,132  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,313  
-2,264  
-1,211  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6  
43  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-210  
-2,783  
-1,880  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
4,444  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-22,277  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-14,555  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-6,744  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-911  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
114,425  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-12,619  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
32,504  
-60,116  
105,096  
61,763  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,899  
-12,859  
-7,290  
-2,616  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
105  
0  
119  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-58,000  
0  
-6,225  
-147,950  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
29,700  
8,400  
2,000  
118,250  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,768  
2,985  
2,006  
32  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,325  
-1,473  
-9,390  
-32,284  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
10  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,330  
-18,289  
-8,372  
-18,189  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,900  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,230  
-18,289  
-8,372  
-18,179  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,052  
-79,879  
87,334  
11,300  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
49,115  
128,994  
41,660  
30,360  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,063  
49,115  
128,994  
41,660