Công ty cổ phần Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (PVY: UPCOM) Lĩnh vực: Dầu Khí  > Ngành: Dụng cụ, dịch vụ & Phân phối Dầu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-65,499  
-92,104  
-410,496  
40,747  
23,138  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,737  
37,053  
41,675  
143,088  
143,858  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-17,214  
-725  
12,664  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-174  
-2,430  
7,954  
24,132  
2,377  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,992  
-3,072  
-3,923  
-2,579  
-11,194  
Chi phí lãi vay
47,897  
58,543  
63,097  
65,926  
62,193  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-2,246  
-2,736  
-289,030  
271,314  
220,371  
Tăng, giảm các khoản phải thu
115,048  
624,561  
-625,044  
268,405  
-352,469  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,628  
27,740  
702,718  
-623,505  
-180,407  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-76,362  
-123,016  
-41,902  
-509,994  
280,024  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,982  
14,035  
-928  
4,246  
5,486  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14  
-12,551  
-64,551  
-103,773  
-24,460  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18,909  
14,500  
44,093  
10,001  
914  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-30,266  
-17,964  
-7,535  
-1,966  
-34,157  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,460  
524,568  
-282,178  
-685,273  
-84,698  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,063  
-14,097  
-1,394  
-9,652  
-14,866  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
915  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,929  
-14,052  
-914  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
914  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,992  
2,158  
3,923  
2,579  
11,194  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,999  
-24,163  
1,615  
-7,073  
-3,673  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
698,730  
1,556,011  
360,905  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,000  
-650,615  
-703,108  
-1,397,313  
-24,385  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-68  
-362  
-849  
-799  
-1,372  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,068  
-650,977  
-5,226  
157,899  
335,148  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,608  
-150,572  
-285,788  
-534,446  
246,777  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,027  
194,601  
478,440  
1,013,572  
766,438  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-61  
-2  
949  
315  
356  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,358  
44,027  
193,601  
479,440  
1,013,572