Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (PVX: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-307,855  
-415,263  
113,700  
88,524  
47,233  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
107,226  
118,478  
118,423  
116,383  
119,771  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
46,750  
57,799  
-233,198  
339,242  
96,488  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3,225  
-2,678  
18,307  
-3,483  
-977  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-105,092  
-34,609  
-22,386  
-3,583  
-53,628  
Chi phí lãi vay
106,770  
108,950  
147,193  
136,741  
131,442  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-155,426  
-167,323  
142,040  
673,825  
340,330  
Tăng, giảm các khoản phải thu
483,037  
-1,492,911  
1,020,785  
482,567  
-73,456  
Tăng, giảm hàng tồn kho
874,307  
221,155  
1,100,004  
-802,006  
-555,701  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-897,635  
646,116  
-1,660,287  
-1,365,983  
561,417  
Tăng, giảm chi phí trả trước
24,260  
46,462  
37,808  
44,320  
2,107,643  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-79,882  
2,000  
49,200  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-80,015  
-106,850  
-104,097  
-122,100  
-101,708  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,372  
-16,766  
-37,194  
-46,653  
-44,324  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
42,490  
33,738  
19,607  
79  
4,094  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,020  
-17,672  
-17,081  
-18,863  
-1,265,764  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
203,745  
-852,052  
550,784  
-1,154,815  
972,531  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,753  
-14,311  
-119,989  
-106,031  
-97,799  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
64,296  
239,398  
76,356  
47,407  
33,166  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,974  
0  
0  
-15,780  
-20,536  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
82,527  
6,501  
44,535  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-80,184  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
249,690  
469,903  
51,966  
152,522  
98,670  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31,152  
62,831  
41,400  
22,374  
37,690  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
333,753  
764,321  
94,268  
100,492  
51,191  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
26,159  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
741,336  
1,000,265  
1,906,859  
1,820,285  
1,831,270  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,259,854  
-1,255,339  
-2,053,959  
-1,618,258  
-2,660,758  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-37,073  
-35,380  
-16,720  
-26,746  
-26,463  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-61  
-43,456  
-34,766  
-41,620  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-555,651  
-333,911  
-198,585  
159,820  
-855,951  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,153  
-421,641  
446,466  
-894,503  
167,771  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
901,207  
1,322,735  
873,244  
1,765,815  
1,597,774  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2,169  
114  
3,024  
1,931  
270  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
885,223  
901,207  
1,322,735  
873,244  
1,765,815