Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (PVX: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
88,524  
47,233  
-2,158,743  
-1,823,862  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
116,383  
119,771  
208,429  
219,661  
247,047  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
339,242  
96,488  
1,205,788  
432,060  
953,775  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3,483  
-977  
-11,492  
9,474  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,583  
-53,628  
-38,612  
-102,944  
 
Chi phí lãi vay
136,741  
131,442  
454,402  
475,987  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
673,825  
340,330  
-340,227  
-762,238  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
482,567  
-73,456  
897,355  
-1,456,236  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-802,006  
-555,701  
-627,588  
171,314  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,365,983  
561,417  
291,861  
3,276,064  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
44,320  
2,107,643  
804,733  
140,317  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-122,100  
-101,708  
-211,098  
-282,777  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-46,653  
-44,324  
-22,069  
-80,082  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
79  
4,094  
2,458  
4,416  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,863  
-1,265,764  
-28,721  
-1,789,039  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,154,815  
972,531  
766,705  
-778,260  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-106,031  
-97,799  
-73,153  
-403,203  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
47,407  
33,166  
257,789  
2,299  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,780  
-20,536  
-2,960  
-50,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
50,000  
67,676  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-67,712  
-17,286  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
152,522  
98,670  
306,887  
200,902  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,374  
37,690  
56,484  
95,164  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
100,492  
51,191  
527,335  
-104,449  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
26,159  
0  
0  
1,375,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-30  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,820,285  
1,831,270  
1,824,947  
2,968,511  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,618,258  
-2,660,758  
-2,226,849  
-3,488,942  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-26,746  
-26,463  
-30,710  
-19,749  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,620  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
159,820  
-855,951  
-432,612  
834,790  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-894,503  
167,771  
861,428  
-47,919  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,765,815  
1,597,774  
736,104  
784,019  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,931  
270  
242  
4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
873,244  
1,765,815  
1,597,774  
736,104