Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí (PVT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
601,955  
546,239  
485,691  
395,874  
33,184  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
465,616  
447,313  
397,371  
367,570  
365,680  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
249,893  
52,660  
-11,153  
-8,691  
99,656  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-15,122  
107,454  
33,432  
17,783  
333,246  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-182,394  
-174,968  
-259,404  
-170,603  
-306,165  
Chi phí lãi vay
122,948  
96,714  
94,650  
114,121  
133,107  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,242,897  
1,075,412  
740,587  
716,055  
666,224  
Tăng, giảm các khoản phải thu
42,127  
-85,875  
48,061  
326,221  
-149,415  
Tăng, giảm hàng tồn kho
17,894  
199  
8,021  
-27,793  
10,402  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
170,705  
18,865  
-61,036  
-184,081  
192,982  
Tăng, giảm chi phí trả trước
74,939  
-9,598  
43,917  
52,219  
16,737  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
266  
6,138  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-123,171  
-102,710  
-93,712  
-112,896  
-105,973  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-121,760  
-101,242  
-83,058  
-63,062  
-27,266  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
40,708  
0  
0  
11,945  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-73,169  
-51,176  
-12,607  
-5,711  
-3,216  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,230,728  
790,721  
590,171  
700,952  
612,418  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-365,120  
-367,097  
-580,191  
-295,369  
-94,317  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
58,081  
49,565  
182,404  
426,739  
57,296  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,047,519  
-371,342  
-946,021  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,024,842  
628,139  
796,135  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-51,381  
0  
0  
-624,033  
-251,415  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,025  
4,489  
0  
189,300  
404,974  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
171,598  
128,246  
188,600  
111,405  
140,336  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,208,475  
72,001  
-359,073  
-191,959  
256,873  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
7,200  
150  
40  
24,500  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
454,919  
174,664  
395,219  
1,028,348  
109,513  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,150,787  
-481,108  
-883,747  
-629,938  
-742,835  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-231,840  
-39,255  
-19,304  
-26,581  
33,059  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-920,508  
-345,549  
-507,792  
396,329  
-600,263  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-898,255  
517,173  
-276,694  
905,322  
269,029  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,236,855  
1,719,356  
1,995,074  
1,088,992  
819,863  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-52  
327  
975  
760  
99  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,338,549  
2,236,855  
1,719,356  
1,995,074  
1,088,992