Tổng Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí (PVT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
975,120  
670,908  
601,955  
546,239  
485,691  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
599,527  
577,822  
465,616  
447,313  
397,371  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
87,688  
50,948  
249,893  
52,660  
-11,153  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
17,694  
-11,815  
-15,122  
107,454  
33,432  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-271,422  
-186,299  
-182,394  
-174,968  
-259,404  
Chi phí lãi vay
121,589  
151,581  
122,948  
96,714  
94,650  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,530,196  
1,253,145  
1,242,897  
1,075,412  
740,587  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-268,882  
-157,286  
42,127  
-85,875  
48,061  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-55,527  
-9,269  
17,894  
199  
8,021  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
377,365  
60,998  
170,705  
18,865  
-61,036  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-23,049  
-40,530  
74,939  
-9,598  
43,917  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
266  
6,138  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-98,636  
-150,505  
-123,171  
-102,710  
-93,712  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-231,842  
-115,803  
-121,760  
-101,242  
-83,058  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,350  
2,186  
0  
40,708  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-300,079  
-97,803  
-73,169  
-51,176  
-12,607  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
930,896  
745,133  
1,230,728  
790,721  
590,171  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,398,671  
-425,955  
-365,120  
-367,097  
-580,191  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
127,575  
15,831  
58,081  
49,565  
182,404  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,705,096  
-926,028  
-2,047,519  
-371,342  
-946,021  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,092,018  
1,535,969  
1,024,842  
628,139  
796,135  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-51,381  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
51,896  
0  
1,025  
4,489  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
168,955  
180,709  
171,598  
128,246  
188,600  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,663,321  
380,526  
-1,208,475  
72,001  
-359,073  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
49,000  
49,000  
7,200  
150  
40  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
869,834  
298,088  
454,919  
174,664  
395,219  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-558,974  
-547,403  
-1,150,787  
-481,108  
-883,747  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-310,375  
-304,140  
-231,840  
-39,255  
-19,304  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
49,485  
-504,456  
-920,508  
-345,549  
-507,792  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-682,940  
621,203  
-898,255  
517,173  
-276,694  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,959,453  
1,338,549  
2,236,855  
1,719,356  
1,995,074  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,779  
-298  
-52  
327  
975  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,278,293  
1,959,453  
1,338,549  
2,236,855  
1,719,356